Bản dịch của từ Confusion trong tiếng Việt
Confusion
Noun Uncountable

Confusion (Noun Uncountable)
kənfjˈuːʒən
kənˈfjuʒən
01
Tình trạng các sự vật hoặc thông tin bị lẫn lộn, thiếu trật tự hoặc khó phân biệt
A situation in which things are mixed up disorganized or difficult to distinguish from one another
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
