confusion
confusion (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trạng thái bối rối thiếu sự hiểu biết hoặc rõ ràng.
The state of being confused lack of understanding or clarity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của confusion (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự bối rối hoàn toàn complete confusion | Trong bài học xã hội, học sinh cảm thấy hoàn toàn bối rối về các nền văn hóa khác nhau. In the social lesson, the students felt complete confusion about the different cultures. |
sự bối rối hoàn toàn pure confusion | Trong bài thi nói IELTS, câu trả lời của Tom là sự rối ren hoàn toàn vì anh ấy đã nhầm lẫn tất cả các câu hỏi về các nhóm xã hội. In the IELTS speaking test, Tom's answer was pure confusion because he mixed up all the questions about social groups. |
sự nhầm lẫn nhẹ slight confusion | Đã có sự nhầm lẫn nhỏ khi giáo viên thay đổi thời gian họp. There was slight confusion when the teacher changed the meeting time. |
nhầm lẫn tinh thần mental confusion | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh thể hiện sự rối loạn tinh thần khi họ không thể tìm được từ đúng. In the IELTS speaking test, some students show mental confusion when they cannot find the right words. |
sự nhầm lẫn đáng kể considerable confusion | Đã có sự nhầm lẫn đáng kể khi sự kiện xã hội bắt đầu muộn lúc 7 giờ tối thay vì 6 giờ tối. There was considerable confusion when the social event started late at 7 pm instead of 6 pm. |