Bản dịch của từ Confusion trong tiếng Việt

Confusion

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confusion (Noun Uncountable)

kənfjˈuːʒən
kənˈfjuʒən
01

Tình trạng các sự vật hoặc thông tin bị lẫn lộn, thiếu trật tự hoặc khó phân biệt

A situation in which things are mixed up disorganized or difficult to distinguish from one another

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng thái không hiểu rõ điều gì hoặc không thể suy nghĩ một cách minh mẫn

A state in which people do not understand something clearly or are unable to think clearly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa