Bản dịch của từ Confusion trong tiếng Việt
Confusion
Noun [U/C]

Confusion(Noun)
kənfjˈuːʒən
kənˈfjuʒən
Ví dụ
02
Tình trạng bối rối, thiếu rõ ràng hoặc hiểu biết
A state of confusion due to lack of understanding or clarity.
处于迷茫状态,不清楚事情的来龙去脉或理解得不透彻。
Ví dụ
