Anh - Việt

Bản dịch của từ Confusion trong tiếng Việt

confusion

Noun

confusion (Noun)

/kənfjˈuːʒən/
/kənˈfjuʒən/
AI

Nghĩa 01

Một tình huống mà mọi người không biết nên làm gì hoặc đang xảy ra chuyện gì.

A situation in which people do not know what to do or what is happening

Ví dụ
Đã có sự bối rối trong lễ hội thành phố về lịch trình sự kiện.There was confusion during the city festival about the event schedule.
Sự bối rối không giúp ích khi các tình nguyện viên vắng mặt trong sự kiện xã hội.Confusion did not help when volunteers missed the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trạng thái bối rối thiếu sự hiểu biết hoặc rõ ràng.

The state of being confused lack of understanding or clarity

Ví dụ
Sự bối rối về các quy tắc xã hội khiến bài kiểm tra nói khó hơn nhiều người.Confusion about social rules makes speaking tests harder for many.
Không có sự bối rối khi bạn chuẩn bị câu trả lời rõ ràng cho phần nói IELTS.There is no confusion when you prepare answers clearly for IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một trạng thái cảm xúc đặc trưng bởi khả năng tư duy không rõ ràng hoặc không thể đưa ra quyết định.

An emotional state marked by an inability to think clearly or make decisions

Ví dụ
Sự bối rối về các quy tắc xã hội khiến cô ấy lo lắng tại bữa tiệc.Confusion about social rules made her nervous at the party.
Không có sự nhầm lẫn nào trong cuộc thảo luận nhóm về các chuẩn mực văn hóa.There was no confusion during the group discussion on cultural norms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của confusion (Noun)

ADJECTIVE + confusionPHRASESPREPOSITIONVERB + confusionconfusion + VERB
Kết hợp từ của confusion
Collocation
Ví dụ

sự bối rối hoàn toàn

complete confusion

Trong bài học xã hội, học sinh cảm thấy hoàn toàn bối rối về các nền văn hóa khác nhau.

In the social lesson, the students felt complete confusion about the different cultures.

sự bối rối hoàn toàn

pure confusion

Trong bài thi nói IELTS, câu trả lời của Tom là sự rối ren hoàn toàn vì anh ấy đã nhầm lẫn tất cả các câu hỏi về các nhóm xã hội.

In the IELTS speaking test, Tom's answer was pure confusion because he mixed up all the questions about social groups.

sự nhầm lẫn nhẹ

slight confusion

Đã có sự nhầm lẫn nhỏ khi giáo viên thay đổi thời gian họp.

There was slight confusion when the teacher changed the meeting time.

nhầm lẫn tinh thần

mental confusion

Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh thể hiện sự rối loạn tinh thần khi họ không thể tìm được từ đúng.

In the IELTS speaking test, some students show mental confusion when they cannot find the right words.

sự nhầm lẫn đáng kể

considerable confusion

Đã có sự nhầm lẫn đáng kể khi sự kiện xã hội bắt đầu muộn lúc 7 giờ tối thay vì 6 giờ tối.

There was considerable confusion when the social event started late at 7 pm instead of 6 pm.

Video ngữ cảnh