Bản dịch của từ Purling trong tiếng Việt

Purling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purling (Verb)

pɝˈlɨŋ
pɝˈlɨŋ
01

Chảy lặng lẽ, phát ra tiếng róc rách, như nước chảy nhẹ với tiếng thì thầm.

Flow or run with a murmuring sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Purling (Noun)

pɝˈlɨŋ
pɝˈlɨŋ
01

Tiếng nước chảy lăn tăn, xoáy nhẹ từng vòng nhỏ (như trên sông, suối) — tức âm thanh và chuyển động nhẹ nhàng, róc rách của dòng nước.

A water swirling in small circles, as in a river or stream.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ