Bản dịch của từ Murmuring trong tiếng Việt

Murmuring

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murmuring (Verb)

mˈɝmɚɪŋ
mˈɝmɚɪŋ
01

Phát ra âm thanh nhỏ, êm và liên tục (thường là tiếng nói thì thầm, tiếng rì rầm hoặc tiếng ầm ầm nhẹ).

Make a low continuous sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Murmuring (Noun)

mˈɝmɚɪŋ
mˈɝmɚɪŋ
01

Âm thanh nhỏ, êm và không rõ ràng; tiếng xì xào, rì rầm nhẹ mà khó nghe rõ từng từ hoặc chi tiết.

A soft low and indistinct sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ