Bản dịch của từ Knit trong tiếng Việt
Knit

Knit(Noun)
Một loại vải dệt kim.
A knitted fabric.
Knit(Adjective)
Knit(Verb)
Nhíu chặt (lông mày) với vẻ tập trung, không tán thành hoặc lo lắng.
Tighten (one's eyebrows) in a frown of concentration, disapproval, or anxiety.
Dạng động từ của Knit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Knit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Knitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Knitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Knits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Knitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "knit" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung, có nghĩa là đan hoặc móc. Nó chỉ hành động sử dụng sợi chỉ để tạo ra vải qua các mũi đan. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "knit" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng để chỉ các sản phẩm đã hoàn thành như "knitwear" (đồ đan). Thường được sử dụng trong các bối cảnh về thời trang và thủ công, "knit" cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ trong việc xây dựng mối quan hệ.
Từ "knit" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "cnīthan", có nghĩa là "đan" hoặc "xâu lại". Nguồn gốc Latin của từ này có thể liên quan đến "nodus", nghĩa là "nút". Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển từ việc kết nối các sợi chỉ để tạo thành chất liệu vải đến ý nghĩa hiện tại, chỉ hành động đan lát, dệt vải bằng cách sử dụng hai hoặc nhiều sợi chỉ. Từ lâu, "knit" đã trở thành biểu tượng của sự kết nối và sự sáng tạo trong thủ công mỹ nghệ.
Từ "knit" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh của các bài đọc và bài nói về chủ đề sở thích hoặc thủ công. Trong các tình huống hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đan len, có thể liên quan đến thời trang hoặc nghệ thuật. Ngoài ra, "knit" có thể mang nghĩa bóng, biểu thị sự kết nối chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc ý tưởng.
Họ từ
Từ "knit" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung, có nghĩa là đan hoặc móc. Nó chỉ hành động sử dụng sợi chỉ để tạo ra vải qua các mũi đan. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "knit" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng để chỉ các sản phẩm đã hoàn thành như "knitwear" (đồ đan). Thường được sử dụng trong các bối cảnh về thời trang và thủ công, "knit" cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ trong việc xây dựng mối quan hệ.
Từ "knit" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "cnīthan", có nghĩa là "đan" hoặc "xâu lại". Nguồn gốc Latin của từ này có thể liên quan đến "nodus", nghĩa là "nút". Lịch sử từ này cho thấy sự phát triển từ việc kết nối các sợi chỉ để tạo thành chất liệu vải đến ý nghĩa hiện tại, chỉ hành động đan lát, dệt vải bằng cách sử dụng hai hoặc nhiều sợi chỉ. Từ lâu, "knit" đã trở thành biểu tượng của sự kết nối và sự sáng tạo trong thủ công mỹ nghệ.
Từ "knit" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh của các bài đọc và bài nói về chủ đề sở thích hoặc thủ công. Trong các tình huống hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đan len, có thể liên quan đến thời trang hoặc nghệ thuật. Ngoài ra, "knit" có thể mang nghĩa bóng, biểu thị sự kết nối chặt chẽ giữa các cá nhân hoặc ý tưởng.
