Bản dịch của từ Knit trong tiếng Việt
Knit

Knit (Adjective)
Liên quan đến mũi đan kiểu 'knit' (mũi đan phải) — mũi được tạo bằng cách xuyên kim qua mặt trước của mũi hiện có từ trái sang phải, tạo ra bề mặt mịn (mặt phải của vải đan).
Denoting or relating to a type of knitting stitch produced by putting the needle through the front of each stitch from left to right.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Knit (Noun)
Một loại vải được đan từ len, sợi bông hoặc sợi tổng hợp bằng cách dùng kim đan hoặc máy đan; bề mặt có mắt lưới đặc trưng của đồ đan.
A knitted fabric.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Knit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kéo chặt mày lại, nhíu mày thể hiện sự tập trung, không hài lòng hoặc lo lắng.
Tighten (one's eyebrows) in a frown of concentration, disapproval, or anxiety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "knit" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung, có nghĩa là đan hoặc móc. Nó chỉ hành động sử dụng sợi chỉ để tạo ra vải qua các mũi đan. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "knit" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng để chỉ các sản phẩm đã hoàn thành như "knitwear" (đồ đan). Thường được sử dụng trong các bối cảnh về thời trang và thủ công, "knit" cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ trong việc xây dựng mối quan hệ.
Họ từ
Từ "knit" có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung, có nghĩa là đan hoặc móc. Nó chỉ hành động sử dụng sợi chỉ để tạo ra vải qua các mũi đan. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "knit" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng để chỉ các sản phẩm đã hoàn thành như "knitwear" (đồ đan). Thường được sử dụng trong các bối cảnh về thời trang và thủ công, "knit" cũng có thể mang ý nghĩa ẩn dụ trong việc xây dựng mối quan hệ.
