Bản dịch của từ Concentration trong tiếng Việt
Concentration

Concentration (Noun Uncountable)
Trạng thái tập trung tư tưởng vào một việc, chú ý cao độ; khả năng giữ sự chú ý vào một đối tượng hoặc nhiệm vụ mà không bị phân tâm.
Concentration, attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Concentration (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tỷ lệ hoặc lượng của một chất cụ thể có trong một dung dịch, hỗn hợp hoặc trong một thể tích không gian nhất định (tức là bao nhiêu phần của chất đó so với tổng thể).
The relative amount of a particular substance contained within a solution or mixture or in a particular volume of space.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concentration" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tập trung hoặc mức độ chất lượng của một thành phần nào đó trong một hỗn hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "concentration" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong hóa học để chỉ nồng độ của một dung dịch, hoặc trong tâm lý học để nói về khả năng chú ý.
Họ từ
Từ "concentration" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tập trung hoặc mức độ chất lượng của một thành phần nào đó trong một hỗn hợp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "concentration" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau, như trong hóa học để chỉ nồng độ của một dung dịch, hoặc trong tâm lý học để nói về khả năng chú ý.
