Bản dịch của từ Knitting trong tiếng Việt

Knitting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knitting (Verb)

nˈɪɾɪŋ
nˈɪɾɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “knit”, dùng để chỉ hành động đan (sử dụng kim đan và sợi để tạo vải hoặc đồ len) — ví dụ: đang đan, việc đan.

Present participle and gerund of knit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Knitting (Noun)

nˈɪɾɪŋ
nˈɪɾɪŋ
01

Trong ngữ cảnh này, “knitting” không phải là hoạt động đan len mà là từ lóng ở Anh chỉ các đường dây điện trên đầu tàu hoặc hệ thống dây điện trên cao dùng để cung cấp điện cho đường sắt (overhead electrification wires - OHLE).

Rail transport informal UK overhead electrification wires OHLE.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vải hoặc đồ được tạo thành từ quá trình đan len/đan kim; vật liệu đã hoặc đang được đan lại thành sản phẩm (ví dụ: mảnh vải, áo len, khăn).

Material that has been or is being knitted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động hoặc quá trình đan để tạo ra vật liệu dệt kim

The action of the verb to knit the process of producing knitted material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ