Bản dịch của từ Knitting trong tiếng Việt
Knitting

Knitting(Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “knit”, dùng để chỉ hành động đan (sử dụng kim đan và sợi để tạo vải hoặc đồ len) — ví dụ: đang đan, việc đan.
Present participle and gerund of knit.
编织的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Knitting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Knit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Knitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Knitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Knits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Knitting |
Knitting(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vải hoặc đồ được tạo thành từ quá trình đan len/đan kim; vật liệu đã hoặc đang được đan lại thành sản phẩm (ví dụ: mảnh vải, áo len, khăn).
Material that has been or is being knitted.
针织材料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kiến thức về "knitting" (đan len) đề cập đến nghệ thuật tạo ra các sản phẩm vải thông qua việc kết hợp các sợi chỉ bằng các mũi kim. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa và cách sử dụng tương tự, biểu thị hoạt động đan len để tạo ra áo, khăn hay các sản phẩm khác. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể khác nhau, như trong tiếng Anh Anh, thường nhấn mạnh tính truyền thống và thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung vào tính công nghiệp của sản phẩm.
Từ "knitting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "cnyttan", nghĩa là "gắn kết" hoặc "đan lại". Gốc từ này có liên quan đến tiếng Latin "nex", có nghĩa là "buộc" hay "kết nối". Từ thế kỷ 14, "knitting" bắt đầu được sử dụng để chỉ hành động đan các sợi chỉ thành một sản phẩm dệt. Ý nghĩa hiện tại của "knitting" phản ánh sự kết hợp giữa nghệ thuật thủ công và sự tạo ra các sản phẩm hữu ích từ những sợi chỉ, nhấn mạnh quá trình gắn kết trong thực tiễn.
Từ "knitting" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu giới hạn trong các chủ đề về sở thích hoặc thủ công. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nghệ thuật sáng tạo, trị liệu tâm lý hoặc như một hoạt động giải trí tại nhà. Sự phổ biến của “knitting” cũng có thể thấy trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật thủ công và việc chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Họ từ
Kiến thức về "knitting" (đan len) đề cập đến nghệ thuật tạo ra các sản phẩm vải thông qua việc kết hợp các sợi chỉ bằng các mũi kim. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa và cách sử dụng tương tự, biểu thị hoạt động đan len để tạo ra áo, khăn hay các sản phẩm khác. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể khác nhau, như trong tiếng Anh Anh, thường nhấn mạnh tính truyền thống và thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể tập trung vào tính công nghiệp của sản phẩm.
Từ "knitting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "cnyttan", nghĩa là "gắn kết" hoặc "đan lại". Gốc từ này có liên quan đến tiếng Latin "nex", có nghĩa là "buộc" hay "kết nối". Từ thế kỷ 14, "knitting" bắt đầu được sử dụng để chỉ hành động đan các sợi chỉ thành một sản phẩm dệt. Ý nghĩa hiện tại của "knitting" phản ánh sự kết hợp giữa nghệ thuật thủ công và sự tạo ra các sản phẩm hữu ích từ những sợi chỉ, nhấn mạnh quá trình gắn kết trong thực tiễn.
Từ "knitting" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu giới hạn trong các chủ đề về sở thích hoặc thủ công. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến nghệ thuật sáng tạo, trị liệu tâm lý hoặc như một hoạt động giải trí tại nhà. Sự phổ biến của “knitting” cũng có thể thấy trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật thủ công và việc chăm sóc sức khỏe tinh thần.
