overhead
overhead (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overhead (Noun)
Nghĩa 01 · Ngăn chứa hành lý phía trên đầu trong máy bay (khoang để đồ cá nhân trên trần cabin).
Ngăn chứa hành lý phía trên đầu trong máy bay (khoang để đồ cá nhân trên trần cabin).
An overhead compartment especially on an aircraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chi phí chung, chi phí hoạt động không trực tiếp liên quan đến sản xuất một mặt hàng hay dịch vụ cụ thể (ví dụ: tiền thuê văn phòng, điện, lương quản lý).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tờ phim trong suốt (miếng phim nhựa) được dùng để chiếu lên màn bằng máy chiếu dùng đèn (overhead projector).
Tờ phim trong suốt (miếng phim nhựa) được dùng để chiếu lên màn bằng máy chiếu dùng đèn (overhead projector).
A transparency designed for use with an overhead projector.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overhead (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) liên quan đến chi phí chung của một doanh nghiệp hoặc cơ sở — những khoản chi cho hoạt động, quản lý, duy trì cơ sở mà không thể tính trực tiếp vào từng sản phẩm hoặc mặt hàng riêng lẻ.
(tính từ) liên quan đến chi phí chung của một doanh nghiệp hoặc cơ sở — những khoản chi cho hoạt động, quản lý, duy trì cơ sở mà không thể tính trực tiếp vào từng sản phẩm hoặc mặt hàng riêng lẻ.
of a cost or expense incurred in the upkeep or running of a plant premises or business and not attributable to individual products or items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ở phía trên, nằm cao hơn đầu hoặc trên đầu người.
Ở phía trên, nằm cao hơn đầu hoặc trên đầu người.
Situated above the level of the head.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · miêu tả cơ cấu (bộ phận) truyền động đặt phía trên vật được truyền; tức là bộ phận vận hành/nối truyền nằm ở trên cùng so với chi tiết được tác động.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của overhead (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chi phí thấp low overhead | Chi phí hoạt động thấp là quan trọng cho các doanh nghiệp xã hội để tối đa hóa tác động. Low overhead is crucial for social enterprises to maximize impact. |
chi phí cao high overhead | Chi phí quản lý cao của các sự kiện xã hội có thể khó khăn. The high overhead costs of social events can be challenging. |
gần phía trên nearly overhead | Mặt trời gần như ở phía trên đầu vào giữa trưa ở công viên. The sun was nearly overhead during the midday in the park. |
trực tiếp phía trên directly overhead | Sự kiện xã hội ở phía trên trực tiếp, làm cho khó bỏ lỡ. The social event was directly overhead, making it hard to miss. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overhead" thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ, liên quan đến khái niệm chi phí gián tiếp trong kinh doanh hoặc về vị trí nằm ở trên cao. Trong tiếng Anh British và American, "overhead" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, "overhead costs" có thể rộng hơn trong văn hóa kinh doanh Mỹ, bao gồm cả chi phí quản lý. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu tài chính và báo cáo ngân sách.