Bản dịch của từ Overhead trong tiếng Việt

Overhead

Adverb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overhead(Adverb)

ˈoʊvɚhˈɛd
oʊvəɹhˈɛd
01

Ở phía trên đầu, ở trên cao trong bầu trời (ngay phía trên người nói).

Above the level of the head in the sky.

在头顶上方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overhead(Noun)

ˈoʊvɚhˈɛd
oʊvəɹhˈɛd
01

Ngăn chứa hành lý phía trên đầu trong máy bay (khoang để đồ cá nhân trên trần cabin).

An overhead compartment especially on an aircraft.

飞机上的行李舱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chi phí chung, chi phí hoạt động không trực tiếp liên quan đến sản xuất một mặt hàng hay dịch vụ cụ thể (ví dụ: tiền thuê văn phòng, điện, lương quản lý).

An overhead cost or expense.

间接费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tờ phim trong suốt (miếng phim nhựa) được dùng để chiếu lên màn bằng máy chiếu dùng đèn (overhead projector).

A transparency designed for use with an overhead projector.

透明投影片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overhead(Adjective)

ˈoʊvɚhˈɛd
oʊvəɹhˈɛd
01

(tính từ) liên quan đến chi phí chung của một doanh nghiệp hoặc cơ sở — những khoản chi cho hoạt động, quản lý, duy trì cơ sở mà không thể tính trực tiếp vào từng sản phẩm hoặc mặt hàng riêng lẻ.

Of a cost or expense incurred in the upkeep or running of a plant premises or business and not attributable to individual products or items.

企业的间接费用或开支

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở phía trên, nằm cao hơn đầu hoặc trên đầu người.

Situated above the level of the head.

在头顶上方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Miêu tả cơ cấu (bộ phận) truyền động đặt phía trên vật được truyền; tức là bộ phận vận hành/nối truyền nằm ở trên cùng so với chi tiết được tác động.

Of a driving mechanism above the object driven.

驱动机构在物体上方的部件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ