Bản dịch của từ Overhead trong tiếng Việt
Overhead

Overhead (Noun)
Tờ phim trong suốt (miếng phim nhựa) được dùng để chiếu lên màn bằng máy chiếu dùng đèn (overhead projector).
A transparency designed for use with an overhead projector.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngăn chứa hành lý phía trên đầu trong máy bay (khoang để đồ cá nhân trên trần cabin).
An overhead compartment especially on an aircraft.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Overhead (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở phía trên, nằm cao hơn đầu hoặc trên đầu người.
Situated above the level of the head.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tính từ) liên quan đến chi phí chung của một doanh nghiệp hoặc cơ sở — những khoản chi cho hoạt động, quản lý, duy trì cơ sở mà không thể tính trực tiếp vào từng sản phẩm hoặc mặt hàng riêng lẻ.
Of a cost or expense incurred in the upkeep or running of a plant premises or business and not attributable to individual products or items.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overhead" thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ, liên quan đến khái niệm chi phí gián tiếp trong kinh doanh hoặc về vị trí nằm ở trên cao. Trong tiếng Anh British và American, "overhead" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, "overhead costs" có thể rộng hơn trong văn hóa kinh doanh Mỹ, bao gồm cả chi phí quản lý. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu tài chính và báo cáo ngân sách.
Họ từ
Từ "overhead" thường được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ, liên quan đến khái niệm chi phí gián tiếp trong kinh doanh hoặc về vị trí nằm ở trên cao. Trong tiếng Anh British và American, "overhead" giữ nguyên cách viết và phát âm, nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh, "overhead costs" có thể rộng hơn trong văn hóa kinh doanh Mỹ, bao gồm cả chi phí quản lý. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu tài chính và báo cáo ngân sách.
