Bản dịch của từ Attributable trong tiếng Việt

Attributable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attributable(Adjective)

əˈtrɪb.jə.tə.bəl
əˈtrɪb.jə.tə.bəl
01

Có thể quy cho, có thể gán nguyên nhân hoặc nguồn gốc cho một điều gì đó; nghĩa là thứ đó có thể được cho là do (ai/cái gì) gây ra hoặc xuất phát từ (ai/cái gì).

Attributable, assignable.

可归因的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể quy cho, gán nguyên nhân hoặc nguồn gốc cho một điều gì đó; có thể cho là do (một người, một nguyên nhân) gây ra.

Capable of being attributed.

可归因的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có thể quy cho, có thể cho là do (một nguyên nhân, một người, hoặc một yếu tố) — tức là được phép hoặc có lý để gán nguyên nhân/nguồn gốc cho điều đó.

Allowed to be attributed.

可以归因于的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ