Bản dịch của từ Attributable trong tiếng Việt
Attributable

Attributable(Adjective)
Có thể quy cho, có thể gán nguyên nhân hoặc nguồn gốc cho một điều gì đó; nghĩa là thứ đó có thể được cho là do (ai/cái gì) gây ra hoặc xuất phát từ (ai/cái gì).
Attributable, assignable.
可归因的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có thể quy cho, gán nguyên nhân hoặc nguồn gốc cho một điều gì đó; có thể cho là do (một người, một nguyên nhân) gây ra.
Capable of being attributed.
可归因的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có thể quy cho, có thể cho là do (một nguyên nhân, một người, hoặc một yếu tố) — tức là được phép hoặc có lý để gán nguyên nhân/nguồn gốc cho điều đó.
Allowed to be attributed.
可以归因于的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attributable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể quy cho, có thể gán cho. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiên cứu, báo cáo hoặc phân tích, khi cần xác định nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một hiện tượng nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể hoặc trong cách phát âm do khác biệt về giọng nói.
Từ "attributable" xuất phát từ gốc Latin "attributus", là phân từ của động từ "attribuere", có nghĩa là "gán cho" hoặc "phân bổ". Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ ra sự liên kết giữa một sự kiện và nguyên nhân hoặc nguồn gốc của nó. Ngày nay, "attributable" mang nghĩa chỉ khả năng hoặc sự chấp nhận rằng một điều gì đó có thể được quy cho một cá nhân, sự kiện hoặc yếu tố cụ thể, phản ánh sự tiếp nối trong tư duy quy nạp và lập luận.
Từ "attributable" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong bài thi IELTS, với tần suất cao trong các phần Viết và Nói, nơi yêu cầu người học phân tích nguyên nhân và kết quả. Trong phần Đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các bài nghiên cứu hoặc báo cáo, nhấn mạnh sự cố gắng xác định nguồn gốc của một hiện tượng. Ngoài ra, từ cũng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, kinh tế, và tâm lý học, khi thường được sử dụng để nói về các yếu tố có thể dẫn đến một kết quả nhất định.
Họ từ
Từ "attributable" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể quy cho, có thể gán cho. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiên cứu, báo cáo hoặc phân tích, khi cần xác định nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một hiện tượng nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể hoặc trong cách phát âm do khác biệt về giọng nói.
Từ "attributable" xuất phát từ gốc Latin "attributus", là phân từ của động từ "attribuere", có nghĩa là "gán cho" hoặc "phân bổ". Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ ra sự liên kết giữa một sự kiện và nguyên nhân hoặc nguồn gốc của nó. Ngày nay, "attributable" mang nghĩa chỉ khả năng hoặc sự chấp nhận rằng một điều gì đó có thể được quy cho một cá nhân, sự kiện hoặc yếu tố cụ thể, phản ánh sự tiếp nối trong tư duy quy nạp và lập luận.
Từ "attributable" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong bài thi IELTS, với tần suất cao trong các phần Viết và Nói, nơi yêu cầu người học phân tích nguyên nhân và kết quả. Trong phần Đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các bài nghiên cứu hoặc báo cáo, nhấn mạnh sự cố gắng xác định nguồn gốc của một hiện tượng. Ngoài ra, từ cũng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học, kinh tế, và tâm lý học, khi thường được sử dụng để nói về các yếu tố có thể dẫn đến một kết quả nhất định.
