Bản dịch của từ Rail trong tiếng Việt

Rail

Noun [U/C]Verb

Rail (Noun)

ɹˈeil
ɹˈeil
01

Thanh kim loại tạo thành một phần của đường ray dành cho đường sắt.

The metal bar forming part of the track for a railroad.

Ví dụ

The train ran smoothly on the rail.

Tàu chạy trơn tru trên đường ray.

The workers repaired the damaged rail quickly.

Các công nhân sửa chữa đường ray hỏng nhanh chóng.

02

Đường sắt; đường sắt, làm phương tiện vận chuyển.

A railroad; a railway, as a means of transportation.

Ví dụ

The rail system in London is known for its efficiency.

Hệ thống đường sắt ở London nổi tiếng với tính hiệu quả của nó.

The government invested in expanding the rail network nationwide.

Chính phủ đã đầu tư mở rộng mạng lưới đường sắt trên toàn quốc.

03

Một miếng gỗ nằm ngang dùng để ngăn cách các phần của cửa ra vào hoặc cửa sổ.

A horizontal piece of wood that serves to separate sections of a door or window.

Ví dụ

The protestors broke the railings outside the government building.

Các người biểu tình phá vỡ các thanh ngang bên ngoài tòa nhà chính phủ.

The park was adorned with decorative railings along the pathways.

Công viên được trang trí bằng các thanh ngang trang trí dọc theo lối đi.

Kết hợp từ của Rail (Noun)

CollocationVí dụ

Picture rail

Dây treo tranh

The picture rail in sarah's house holds family photos.

Bức tường tranh trong nhà của sarah chứa ảnh gia đình.

High-speed rail

Đường sắt cao tốc

The high-speed rail connects cities efficiently.

Tàu cao tốc kết nối các thành phố một cách hiệu quả.

Towel rail

Thanh treo khăn

The towel rail in the bathroom is broken.

Thanh treo khăn trong phòng tắm bị hỏng.

Stair rail

Lan can cầu thang

The stair rail in the community center ensures safety for all.

Thanh cầu thang tại trung tâm cộng đồng đảm bảo an toàn cho tất cả.

Porch rail

Lan can hành lang

The porch rail was painted white for the social gathering.

Dải lan can được sơn màu trắng cho buổi tụ tập xã hội.

Rail (Verb)

ɹˈeil
ɹˈeil
01

(chuyển tiếp, vận tải đường sắt, toa xe) đặt trên đường ray.

(transitive, rail transport, of rolling stock) to place on a track.

Ví dụ

The government decided to rail the new high-speed train.

Chính phủ quyết định đưa tàu hỏa cao tốc mới vào đường ray.

The workers railed the subway cars to their designated platforms.

Các công nhân đưa các toa tàu điện ngầm vào các bến đậu được chỉ định.

02

(chuyển tiếp) để xếp thành một dòng.

(transitive) to range in a line.

Ví dụ

The students railed against the new school policy.

Các học sinh phản đối chính sách mới của trường.

Protesters railed outside the government building.

Người biểu tình đứng hàng ngang ngoài tòa nhà chính phủ.

03

(chuyển tiếp, thô tục, lóng) thâm nhập tình dục một cách thô bạo.

(transitive, vulgar, slang) to sexually penetrate in a rough manner.

Ví dụ

He was accused of railing against the establishment.

Anh ta bị buộc tội chỉ trích chính quyền.

The protesters railed against the unjust policies.

Các người biểu tình chỉ trích chính sách bất công.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rail

Không có idiom phù hợp