Bản dịch của từ Rail trong tiếng Việt
Rail

Rail (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Xếp thành hàng, sắp xếp theo một đường thẳng hoặc dãy thẳng.
(transitive) To range in a line.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rail (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường sắt; hệ thống đường ray và dịch vụ tàu hỏa dùng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
A railroad; a railway, as a means of transportation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rail" là danh từ tiếng Anh chỉ một thanh kim loại dài, thường được sử dụng trong xây dựng đường sắt hoặc hàng rào. Trong Anh và Mỹ, "rail" có sự tương đồng trong cách sử dụng, nhưng ở Anh, từ này còn được sử dụng trong một số ngữ cảnh liên quan đến hệ thống giao thông công cộng (như tàu điện). Phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm rõ ràng hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng nói nhanh và liền mạch hơn. Từ này cũng có thể mang nghĩa động từ, chỉ hành động chửi rửa hoặc phê phán điều gì đó một cách mạnh mẽ.
Họ từ
"Rail" là danh từ tiếng Anh chỉ một thanh kim loại dài, thường được sử dụng trong xây dựng đường sắt hoặc hàng rào. Trong Anh và Mỹ, "rail" có sự tương đồng trong cách sử dụng, nhưng ở Anh, từ này còn được sử dụng trong một số ngữ cảnh liên quan đến hệ thống giao thông công cộng (như tàu điện). Phát âm có thể khác nhau; người Anh thường phát âm rõ ràng hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng nói nhanh và liền mạch hơn. Từ này cũng có thể mang nghĩa động từ, chỉ hành động chửi rửa hoặc phê phán điều gì đó một cách mạnh mẽ.
