Bản dịch của từ Penetrate trong tiếng Việt
Penetrate

Penetrate (Verb)
Xuyên vào hoặc đi qua một vật gì đó, thường bằng lực hoặc nỗ lực (ví dụ: xuyên qua bề mặt, chui vào bên trong).
Go into or through (something), especially with force or effort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiểu thấu hoặc nắm bắt được (một điều gì đó phức tạp, khó hiểu) — tức là thành công trong việc khám phá, nhận ra hoặc thâm nhập vào bản chất, ý nghĩa sâu xa của vấn đề.
Succeed in understanding or gaining insight into (something complex or mysterious)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xâm nhập vào (một tổ chức, nơi chốn hoặc hệ thống) để có được quyền truy cập, nhất là khi việc đó khó hoặc không dễ thực hiện.
Gain access to (an organization, place, or system), especially when this is difficult to do.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "penetrate" trong tiếng Anh có nghĩa là thâm nhập hoặc xâm nhập vào một vật thể, không gian hoặc lĩnh vực nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết là giống nhau, nhưng cách phát âm có đôi chút khác biệt: tiếng Anh Anh phát âm gần giống "pen-uh-treyt", trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai, phát âm thành "pen-uh-treɪt". "Penetrate" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng, như thấu hiểu một ý tưởng hoặc tâm lý.
Họ từ
Từ "penetrate" trong tiếng Anh có nghĩa là thâm nhập hoặc xâm nhập vào một vật thể, không gian hoặc lĩnh vực nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết là giống nhau, nhưng cách phát âm có đôi chút khác biệt: tiếng Anh Anh phát âm gần giống "pen-uh-treyt", trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai, phát âm thành "pen-uh-treɪt". "Penetrate" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng, như thấu hiểu một ý tưởng hoặc tâm lý.
