Bản dịch của từ Track trong tiếng Việt
Track
NounVerb

Track (Noun)
trˈæk
ˈtræk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một bản ghi âm thanh, đặc biệt là âm nhạc.
A recording of sounds especially music
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
