Bản dịch của từ Tank trong tiếng Việt
Tank

Tank(Noun)
Xe tăng: một loại phương tiện chiến đấu hạng nặng, được bọc giáp, trang bị pháo và di chuyển trên bánh xích kim loại liên tục (không dùng bánh xe), dùng trong quân sự để tấn công và bảo vệ.
A heavy armoured fighting vehicle carrying guns and moving on a continuous articulated metal track.
坦克:一种重型装甲战斗车辆,配备火炮,在金属履带上移动。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thùng lớn hoặc buồng chứa dùng để đựng chất lỏng hoặc khí.
A large receptacle or storage chamber especially for liquid or gas.
储液罐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Tank (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tank | Tanks |
Tank(Verb)
Thất bại hoàn toàn, đặc biệt là gây tổn thất lớn về tài chính (mất nhiều tiền, thua lỗ nặng).
Fail completely especially at great financial cost.
彻底失败,尤其是造成巨大财务损失。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Tank (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tanked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tanked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tanks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tanking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tank" có nghĩa chung là một thùng chứa lớn, thường được sử dụng để chứa chất lỏng hoặc khí. Trong ngữ cảnh quân sự, "tank" còn chỉ xe tăng - phương tiện chiến đấu bọc thép. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tank" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể gợi lên hình ảnh một bể chứa nước trong khi ở Mỹ, nghĩa chính là xe tăng quân sự. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng từ trong các tình huống cụ thể.
Từ "tank" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tanca", chỉ một thùng chứa nước. Trong thời kỳ Chiến tranh Thế giới thứ nhất, phương tiện chiến đấu bọc thép được gọi là "tank" nhằm mục đích che giấu sự phát triển của chúng. Sự liên kết giữa hình thức và chức năng của từ này nhấn mạnh sự bảo vệ và chứa đựng. Hiện nay, "tank" thường chỉ các phương tiện quân sự hoặc các thùng chứa lớn cho chất lỏng.
Từ "tank" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, thường liên quan đến chủ đề quân sự hoặc môi trường. Trong phần Speaking và Writing, từ này có thể được dùng để thảo luận về công nghệ, phương tiện chiến tranh hoặc bảo vệ môi trường. Ngoài ra, "tank" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao (như “tank” trong đua xe) và khoa học (đảo chứa chất lỏng), thể hiện các ứng dụng đa dạng của nó trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "tank" có nghĩa chung là một thùng chứa lớn, thường được sử dụng để chứa chất lỏng hoặc khí. Trong ngữ cảnh quân sự, "tank" còn chỉ xe tăng - phương tiện chiến đấu bọc thép. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tank" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể gợi lên hình ảnh một bể chứa nước trong khi ở Mỹ, nghĩa chính là xe tăng quân sự. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng từ trong các tình huống cụ thể.
Từ "tank" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tanca", chỉ một thùng chứa nước. Trong thời kỳ Chiến tranh Thế giới thứ nhất, phương tiện chiến đấu bọc thép được gọi là "tank" nhằm mục đích che giấu sự phát triển của chúng. Sự liên kết giữa hình thức và chức năng của từ này nhấn mạnh sự bảo vệ và chứa đựng. Hiện nay, "tank" thường chỉ các phương tiện quân sự hoặc các thùng chứa lớn cho chất lỏng.
Từ "tank" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, thường liên quan đến chủ đề quân sự hoặc môi trường. Trong phần Speaking và Writing, từ này có thể được dùng để thảo luận về công nghệ, phương tiện chiến tranh hoặc bảo vệ môi trường. Ngoài ra, "tank" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh thể thao (như “tank” trong đua xe) và khoa học (đảo chứa chất lỏng), thể hiện các ứng dụng đa dạng của nó trong đời sống hàng ngày.
