Bản dịch của từ Tank trong tiếng Việt
Tank

Tank (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thùng lớn hoặc buồng chứa dùng để đựng chất lỏng hoặc khí.
A large receptacle or storage chamber especially for liquid or gas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tank (Verb)
Thất bại hoàn toàn, đặc biệt là gây tổn thất lớn về tài chính (mất nhiều tiền, thua lỗ nặng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tank" có nghĩa chung là một thùng chứa lớn, thường được sử dụng để chứa chất lỏng hoặc khí. Trong ngữ cảnh quân sự, "tank" còn chỉ xe tăng - phương tiện chiến đấu bọc thép. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tank" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể gợi lên hình ảnh một bể chứa nước trong khi ở Mỹ, nghĩa chính là xe tăng quân sự. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng từ trong các tình huống cụ thể.
Họ từ
Từ "tank" có nghĩa chung là một thùng chứa lớn, thường được sử dụng để chứa chất lỏng hoặc khí. Trong ngữ cảnh quân sự, "tank" còn chỉ xe tăng - phương tiện chiến đấu bọc thép. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tank" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm, tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể gợi lên hình ảnh một bể chứa nước trong khi ở Mỹ, nghĩa chính là xe tăng quân sự. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng từ trong các tình huống cụ thể.
