Bản dịch của từ Sóng trong tiếng Việt

Sóng

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sóng(Noun)

01

Hiện tượng mặt nước dao động, dâng lên hạ xuống trông như đang di chuyển, chủ yếu do gió gây nên

Waves — the rising and falling movement of the water’s surface that looks like it is moving, usually caused by wind.

Ví dụ
02

Hiện tượng cả một khối lớn vận động, di chuyển trên một phạm vi rộng theo kiểu làn sóng

A large mass or movement that travels across an area in wave-like patterns, like waves in water or a surge of motion spreading over a wide space

Ví dụ
03

Dao động truyền đi trong một môi trường

A wave — a vibration or disturbance that travels through a medium (such as water, air, or a solid), carrying energy from one place to another

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh