Bản dịch của từ Song trong tiếng Việt
Song
Noun [U/C]

Song(Noun)
sˈɒŋ
ˈsɔŋ
Ví dụ
02
Một chuỗi các âm thanh dễ nghe, tạo thành một giai điệu.
A harmonious string of sounds that come together to form a pleasant melody.
这是一段和谐的旋律,令人悦耳动听。
Ví dụ
Song

Một chuỗi các âm thanh dễ nghe, tạo thành một giai điệu.
A harmonious string of sounds that come together to form a pleasant melody.
这是一段和谐的旋律,令人悦耳动听。