Bản dịch của từ Sóng trong tiếng Việt
Sóng

Sóng(Noun)
Hiện tượng mặt nước dao động, dâng lên hạ xuống trông như đang di chuyển, chủ yếu do gió gây nên
Waves — the rising and falling movement of the water’s surface that looks like it is moving, usually caused by wind.
Hiện tượng cả một khối lớn vận động, di chuyển trên một phạm vi rộng theo kiểu làn sóng
A large mass or movement that travels across an area in wave-like patterns, like waves in water or a surge of motion spreading over a wide space
Dao động truyền đi trong một môi trường
A wave — a vibration or disturbance that travels through a medium (such as water, air, or a solid), carrying energy from one place to another
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sóng — (formal: wave) (informal: ripple); danh từ. Sóng là dao động hoặc gợn chuyển động truyền qua không khí, nước hoặc không gian, thường mang năng lượng; nghĩa phổ biến là chuyển động nước trên bề mặt biển. Dùng (formal) khi nói khoa học, khí tượng, vật lý; dùng (informal) khi miêu tả gợn nhẹ, cảm xúc hoặc mô tả đời thường, giao tiếp thân mật.
sóng — (formal: wave) (informal: ripple); danh từ. Sóng là dao động hoặc gợn chuyển động truyền qua không khí, nước hoặc không gian, thường mang năng lượng; nghĩa phổ biến là chuyển động nước trên bề mặt biển. Dùng (formal) khi nói khoa học, khí tượng, vật lý; dùng (informal) khi miêu tả gợn nhẹ, cảm xúc hoặc mô tả đời thường, giao tiếp thân mật.
