Bản dịch của từ Song trong tiếng Việt
Song
Noun CountableVerb

Song (Noun Countable)
sˈɒŋ
ˈsɔŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng hót có nhịp điệu của chim.
The characteristic musical sounds made by a bird
Ví dụ
03
Bài thơ hoặc tác phẩm văn học bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ, thường có thể phổ nhạc hoặc hát.
A poem or literary work expressing strong feelings especially one intended to be sung
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Song (Verb)
sˈɒŋ
ˈsɔŋ
01
Chim hót hoặc phát ra tiếng kêu có âm điệu đặc trưng.
Of a bird to make its characteristic musical call
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khai ra hoặc tiết lộ thông tin, nhất là khi nói ra một cách tự nguyện.
To give information or reveal something especially by speaking freely
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
