song
song (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tiếng hót có nhịp điệu của chim.
The characteristic musical sounds made by a bird
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bài thơ hoặc tác phẩm văn học bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ, thường có thể phổ nhạc hoặc hát.
A poem or literary work expressing strong feelings especially one intended to be sung
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của song (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ca khúc đặc trưng signature song | Tại lễ hội cộng đồng của chúng tôi, Mia hát bài hát đặc trưng của cô ấy, và mọi người cùng hát với cô. At our community festival, Mia sang her signature song, and everyone joined her. |
bài hát tôn giáo religious song | Tại một sự kiện văn hóa cộng đồng, Mary và các bạn đã cùng nhau hát một bài hát tôn giáo. At a community cultural event, Mary and her friends sang a religious song together. |
tên bài hát title song | Tại lễ hội cộng đồng, bài hát chủ đề giúp những người hàng xóm cùng hát và kết bạn mới. At our community festival, the title song helped neighbors sing together and make new friends. |
ca khúc kinh điển classic song | Tại buổi dã ngoại của cộng đồng, Maria hát một bài hát kinh điển và mọi người cùng hát với cô ấy. At our community picnic, Maria sang a classic song, and everyone joined her. |
ca khúc phản kháng protest song | Tại một sự kiện cộng đồng, Lina đã hát một bài hát phản đối về việc bảo vệ môi trường. At a community event, Lina sang a protest song about protecting the environment. |
song (Verb)
Nghĩa 01
Chim hót hoặc phát ra tiếng kêu có âm điệu đặc trưng.
Of a bird to make its characteristic musical call
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khai ra hoặc tiết lộ thông tin, nhất là khi nói ra một cách tự nguyện.
To give information or reveal something especially by speaking freely
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa