Bản dịch của từ Facilitate trong tiếng Việt
Facilitate

Facilitate (Verb)
Làm cho điều gì đó trở nên dễ dàng hơn hoặc thuận tiện hơn; hỗ trợ để giảm khó khăn trong việc thực hiện một việc.
Facilitate, make easy, make convenient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Facilitate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dẫn dắt hoặc hướng dẫn (một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp).
To lead or guide a discussion or meeting
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Facilitate" là động từ có nghĩa là làm cho một quá trình, hoạt động hay sự kiện trở nên dễ dàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, quản lý và tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "facilitate" có cùng cách viết và ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn âm ở âm tiết thứ hai (/fəˈsɪlɪteɪt/), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm ở âm tiết thứ nhất hơn.
Họ từ
"Facilitate" là động từ có nghĩa là làm cho một quá trình, hoạt động hay sự kiện trở nên dễ dàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, quản lý và tổ chức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "facilitate" có cùng cách viết và ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường nhấn âm ở âm tiết thứ hai (/fəˈsɪlɪteɪt/), trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm ở âm tiết thứ nhất hơn.
