Bản dịch của từ Facilitate trong tiếng Việt
Facilitate
VerbVerb

Facilitate (Verb)
fəˈsɪl.ɪ.teɪt
fəˈsɪl.ə.teɪt
01
Làm cho điều gì đó trở nên dễ dàng hơn hoặc thuận tiện hơn; hỗ trợ để giảm khó khăn trong việc thực hiện một việc.
Facilitate, make easy, make convenient.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Facilitate (Verb)
fəsˈɪlɪˌeɪt
fəˈsɪɫjət
01
Dẫn dắt hoặc hướng dẫn (một cuộc thảo luận hoặc cuộc họp).
To lead or guide a discussion or meeting
Ví dụ
Ví dụ
