canoe
canoe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của canoe (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
canoe | canoes |
Kết hợp từ của canoe (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thuyền thúng dugout canoe | Thuyền bằng gỗ được sử dụng bởi bộ tộc cổ đại để di chuyển. The dugout canoe was used by ancient tribes for transportation. |
canoe (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của canoe (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | canoe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | canoed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | canoed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | canoes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | canoeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Canoe là một loại thuyền nhỏ, thường được điều khiển bằng cách chèo thủ công, thường có hình dạng dài và hẹp. Thuyền canoes được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thể thao và giải trí nước, cũng như trong việc di chuyển. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "canoe" không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể có khác biệt trong phát âm: trong tiếng Anh Anh, phiên âm là /kəˈnuː/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /kəˈnuː/. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu khi phát âm từ này trong bối cảnh hội thoại.