Bản dịch của từ Keel trong tiếng Việt

Keel

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keel (Verb)

kˈil
kˈil
01

(về thuyền) lật nghiêng sang một bên; lật úp (tàu, thuyền).

(of a boat or ship) turn over on its side; capsize.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Keel (Noun)

kˈil
kˈil
01

Một bộ phận dọc theo đáy tàu, thường là thanh gỗ hoặc thép chạy theo chiều dài, làm trục chính nâng đỡ khung tàu; ở một số tàu, phần này kéo xuống dưới thành sống để tăng độ ổn định.

The lengthwise timber or steel structure along the base of a ship, supporting the framework of the whole, in some vessels extended downwards as a ridge to increase stability.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một gờ xương dọc theo ức của nhiều loài chim, nơi bám của các cơ bay; gọi là xương ức có mào (carina).

A ridge along the breastbone of many birds to which the flight muscles are attached; the carina.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại thuyền đáy phẳng từng được dùng trên sông Tyne và sông Wear để chở than lên tàu; giống xuồng/tàu chuyển than nhỏ chuyên chở hàng trên sông.

A flat-bottomed boat of a kind formerly used on the Tyne and Wear Rivers for loading ships carrying coal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trong thực vật học, “keel” là cặp cánh hoa có hình giống mũi tàu (mỏ), thường gặp ở hoa họ Đậu; hai cánh này khép lại thành một cấu trúc giống “mỏ” hoặc “nắp” che giữ nhị hoa và bầu nhụy.

A prow-shaped pair of petals present in flowers of the pea family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ