keel
keel (Verb)
Dạng động từ của keel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | keel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | keeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | keeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | keels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | keeling |
keel (Noun)
Nghĩa 01
Một bộ phận dọc theo đáy tàu, thường là thanh gỗ hoặc thép chạy theo chiều dài, làm trục chính nâng đỡ khung tàu; ở một số tàu, phần này kéo xuống dưới thành sống để tăng độ ổn định.
The lengthwise timber or steel structure along the base of a ship, supporting the framework of the whole, in some vessels extended downwards as a ridge to increase stability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của keel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
keel | keels |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "keel" trong tiếng Anh có nghĩa là phần dưới của một con thuyền, được thiết kế để tạo nên sự ổn định và khả năng định hướng khi di chuyển trên nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu khi phát âm. Đặc biệt, trong các ngữ cảnh kỹ thuật, từ "keel" còn chỉ đến các cấu trúc khác có chức năng tương tự trong các lĩnh vực như hàng không và kỹ thuật, có thể mở rộng tới việc mô tả hình dạng hoặc cấu trúc ổn định.