Bản dịch của từ Carina trong tiếng Việt

Carina

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carina(Noun)

kəˈriːnə
kəˈriːnə
01

Một cấu trúc hình dạng đuôi tàu.

The structure resembles a boat's tongue.

鲸须状结构

Ví dụ
02

Chòm sao phía Nam (cột buồm) nằm một phần trong Dải Ngân Hà, ban đầu từng thuộc về chòm sao Argus. Trong đó có sao sáng thứ hai trên bầu trời, Canopus.

A constellation in the southern sky, the Carina constellation, is partly within the Milky Way and originally was part of the Argo constellation. It houses Canopus, the second-brightest star in the sky.

这是一个位于南方的星座——船底座,部分位于银河系内,原本是阿尔戈星座的一部分。它包含了夜空中第二亮的恒星——南极厅。

Ví dụ