milky
milky (Adjective)
Nghĩa 01
Có màu, độ sánh, hoặc tính chất giống sữa; gồm hoặc chứa sữa. Dùng để miêu tả thứ gì đó trông đục trắng, hơi sánh và giống sữa.
Resembling milk in color, consistency, smell, etc.; consisting of milk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(dùng cho hạt hoặc quả) có chứa dịch trắng đục, như sữa; nhiều nước, mọng dịch trắng bên trong.
(of grains) Containing a whitish liquid, juicy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của milky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
milky trắng sữacolor | milkier sữa hơn | milkiest sữa nhất |
milky trắng sữacolor | more milky trắng sữa hơn | most milky hầu hết màu sữa |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "milky" có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa chính là "như sữa". Từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm màu sắc, độ sáng hoặc tính chất của một chất, thường liên quan đến sự mịn màng hoặc trắng đục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, "milky" thường được dùng để chỉ màu sắc hoặc sự kết hợp của các loại sữa trong ẩm thực.