Bản dịch của từ Milky trong tiếng Việt

Milky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Milky (Adjective)

mˈɪlki
mˈɪlki
01

Có màu, độ sánh, hoặc tính chất giống sữa; gồm hoặc chứa sữa. Dùng để miêu tả thứ gì đó trông đục trắng, hơi sánh và giống sữa.

Resembling milk in color, consistency, smell, etc.; consisting of milk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng cho hạt hoặc quả) có chứa dịch trắng đục, như sữa; nhiều nước, mọng dịch trắng bên trong.

(of grains) Containing a whitish liquid, juicy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(cổ) Có khả năng tiết sữa; đang cho con bú (lactating).

(obsolete) Producing milk, lactating.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ