Bản dịch của từ Tyne trong tiếng Việt

Tyne

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tyne(Verb)

tˈaɪn
tˈaɪn
01

(từ cổ, ngoại động từ) mất; để mất; bị thất lạc — nghĩa cũ dùng để nói về việc đánh mất thứ gì đó.

Transitive obsolete To lose.

失去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cổ, nội động từ) Chết, tiêu vong hoặc bị mất tích — diễn tả việc dần biến mất hoặc không còn nữa.

Intransitive obsolete To become lost to perish.

消亡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tyne(Noun)

tˈaɪn
tˈaɪn
01

Từ “tyne” trong tiếng Anh ở đây được ghi chú là cổ hoặc ít dùng và nghĩa là “anxiety teen” — có vẻ chỉ trạng thái lo lắng của người trẻ (thiếu niên). Nói cách khác, ý nghĩa này mô tả cảm giác lo lắng, bồn chồn ở tuổi thanh thiếu niên, nhưng từ “tyne” không còn phổ biến và hiếm khi được dùng.

Obsolete anxiety teen.

青少年焦虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh