Bản dịch của từ Tyne trong tiếng Việt

Tyne

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tyne (Verb)

tˈaɪn
tˈaɪn
01

(từ cổ, ngoại động từ) mất; để mất; bị thất lạc — nghĩa cũ dùng để nói về việc đánh mất thứ gì đó.

Transitive obsolete To lose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ cổ, nội động từ) Chết, tiêu vong hoặc bị mất tích — diễn tả việc dần biến mất hoặc không còn nữa.

Intransitive obsolete To become lost to perish.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh