Anh - Việt

Bản dịch của từ Perish trong tiếng Việt

perish

Verb

perish (Verb)

/pˈɛɹɪʃ/
/pˈɛɹɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Chết, thường là chết đột ngột hoặc do hoàn cảnh bạo lực, tai nạn hoặc thảm họa.

Die, especially in a violent or sudden way.

Ví dụ
Nhiều người chết trong thiên tai mỗi năm.Many people perish in natural disasters every year.
Những người lính chết trong trận chiến cho đất nước của họ.The soldiers perish in the battle for their country.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho cao su, thực phẩm, v.v.) mất đi tính chất bình thường; hỏng, thối hoặc mục rữa.

(of rubber, food, etc.) lose its normal qualities; rot or decay.

Ví dụ
Không có tủ lạnh, thức ăn có thể phai nhanh chóng ở khí hậu ấm.Without refrigeration, food can perish quickly in warm climates.
Trong thảm họa, các mặt hàng dễ hỏng như sữa cần được phân phối ngay lập tức.During disasters, perishable items like milk need to be distributed promptly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Rét cóng; lạnh thấu xương.

Be suffering from extreme cold.

Ví dụ
Trong mùa đông, nhiều người vô gia cư chết đói vì nhiệt độ lạnh.During the winter, many homeless people perish due to freezing temperatures.
Cô ấy chết đói trong trận bão tuyết khi cố gắng đến nơi trú ẩn.She perished in the blizzard while trying to reach the shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của perish (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

perish

V2

Quá khứ đơn

Past simple

perished

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

perished

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

perishes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

perishing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh