Bản dịch của từ Die trong tiếng Việt
Die

Die (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, 'die' được dùng như tiếng lóng chỉ việc đạt cực khoái (orgasm) khi quan hệ tình dục hoặc thủ dâm.
Have an orgasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Die (Noun)
Trong kiến trúc, “die” là phần khối hình lập phương (hoặc hình hộp) nằm trên đế (base) và dưới phần trang trí trên cùng (cornice) của một bệ/cột; còn gọi là phần thân bệ hoặc plinth/dado - tức phần giữa của cái bệ, thường là khối vuông hoặc chữ nhật tách biệt rõ ràng.
The cubical part of a pedestal between the base and the cornice; a dado or plinth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "die" trong tiếng Anh thường được định nghĩa là "chết", thể hiện sự chấm dứt của sự sống. Trong tiếng Anh Anh (British English), "die" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không chính thức, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng, cách diễn đạt và thái độ với cái chết có thể khác nhau. Từ "die" cũng có thể được sử dụng trong một số cụm từ như "die hard" để chỉ sự kiên định.
Họ từ
Từ "die" trong tiếng Anh thường được định nghĩa là "chết", thể hiện sự chấm dứt của sự sống. Trong tiếng Anh Anh (British English), "die" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không chính thức, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng, cách diễn đạt và thái độ với cái chết có thể khác nhau. Từ "die" cũng có thể được sử dụng trong một số cụm từ như "die hard" để chỉ sự kiên định.
