die
die (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Trong ngữ cảnh này, 'die' được dùng như tiếng lóng chỉ việc đạt cực khoái (orgasm) khi quan hệ tình dục hoặc thủ dâm.
Have an orgasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của die (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | die |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | died |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | died |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dying |
Kết hợp từ của die (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chết một cái chết tự nhiên die a natural | Anh ta chết tự nhiên ở tuổi 90. He died a natural death at the age of 90. |
die (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong kiến trúc, “die” là phần khối hình lập phương (hoặc hình hộp) nằm trên đế (base) và dưới phần trang trí trên cùng (cornice) của một bệ/cột; còn gọi là phần thân bệ hoặc plinth/dado - tức phần giữa của cái bệ, thường là khối vuông hoặc chữ nhật tách biệt rõ ràng.
The cubical part of a pedestal between the base and the cornice; a dado or plinth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của die (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
die | dice |
Kết hợp từ của die (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đột ngột qua đời suddenly die | Nhiều người đột ngột chết vì đau tim mỗi năm ở Mỹ. Many people suddenly die from heart attacks each year in America. |
chết một cách bất ngờ unexpectedly die | Nhiều người bất ngờ chết vì cơn đau tim mỗi năm ở Mỹ. Many people unexpectedly die from heart attacks each year in America. |
chết một cách bi thảm tragically die | Nhiều người tragically die từ các bệnh có thể phòng ngừa mỗi năm. Many people tragically die from preventable diseases every year. |
chết trẻ young die | Nhiều người trẻ chết trong các vụ tai nạn xe hơi mỗi năm ở Mỹ. Many young die in car accidents each year in America. |
chết sớm prematurely die | Nhiều trẻ em chết sớm vì bệnh có thể phòng ngừa ở các nước đang phát triển. Many children prematurely die from preventable diseases in developing countries. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "die" trong tiếng Anh thường được định nghĩa là "chết", thể hiện sự chấm dứt của sự sống. Trong tiếng Anh Anh (British English), "die" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không chính thức, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English). Tuy nhiên, trong văn hóa và ngữ cảnh sử dụng, cách diễn đạt và thái độ với cái chết có thể khác nhau. Từ "die" cũng có thể được sử dụng trong một số cụm từ như "die hard" để chỉ sự kiên định.
