Bản dịch của từ Pedestal trong tiếng Việt

Pedestal

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pedestal(Noun)

pˈɛdəstl̩
pˈɛdɪstl̩
01

Trong ngữ cảnh này “pedestal” ám chỉ việc đặt ai đó lên một vị trí cao, được ngưỡng mộ hoặc tôn sùng quá mức và ít khi bị chỉ trích — tức là coi họ là hoàn hảo hoặc vượt trội hơn người khác.

Used in reference to a situation in which someone is greatly or uncritically admired.

Ví dụ
02

Đế, bệ; phần đá hoặc khung đỡ nằm dưới một bức tượng, cột hoặc trụ để nâng và giữ cho chúng cố định.

The base or support on which a statue, obelisk, or column is mounted.

Ví dụ

Dạng danh từ của Pedestal (Noun)

SingularPlural

Pedestal

Pedestals

Pedestal(Verb)

pˈɛdəstl̩
pˈɛdɪstl̩
01

Đặt hoặc nâng ai/cái gì lên bệ, trên đài để tôn vinh hoặc coi trọng; cũng dùng nghĩa bóng là tôn sùng, nâng ai đó lên thành hình tượng quá mức.

Set or support on a pedestal.

Ví dụ

Dạng động từ của Pedestal (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pedestal

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pedestaled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pedestaled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pedestals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pedestaling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ