Bản dịch của từ Pedestal trong tiếng Việt
Pedestal
NounVerb

Pedestal (Noun)
pˈɛdəstl̩
pˈɛdɪstl̩
01
Trong ngữ cảnh này “pedestal” ám chỉ việc đặt ai đó lên một vị trí cao, được ngưỡng mộ hoặc tôn sùng quá mức và ít khi bị chỉ trích — tức là coi họ là hoàn hảo hoặc vượt trội hơn người khác.
Used in reference to a situation in which someone is greatly or uncritically admired.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
