pedestal
pedestal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này “pedestal” ám chỉ việc đặt ai đó lên một vị trí cao, được ngưỡng mộ hoặc tôn sùng quá mức và ít khi bị chỉ trích — tức là coi họ là hoàn hảo hoặc vượt trội hơn người khác.
Used in reference to a situation in which someone is greatly or uncritically admired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pedestal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pedestal | pedestals |
pedestal (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pedestal (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pedestal |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pedestaled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pedestaled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pedestals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pedestaling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pedestal" có nghĩa là bệ, đế hoặc nền tảng, thường được sử dụng để nâng đỡ một đối tượng nào đó, như tượng đài hay tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên ở một số vùng, cách nhấn âm có thể khác biệt. "Pedestal" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, kiến trúc hoặc biểu thị sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với một cá nhân hay ý tưởng.