Bản dịch của từ Uncritically trong tiếng Việt

Uncritically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncritically(Adverb)

ənkɹˈɪtɪkəli
ənkɹˈɪtɪkli
01

Một cách thiếu suy nghĩ cẩn thận hoặc thiếu phán đoán; chấp nhận mà không đặt câu hỏi hay phân tích kỹ

In a way that shows a lack of careful thought or judgement.

缺乏思考或判断的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ