Bản dịch của từ Obelisk trong tiếng Việt

Obelisk

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obelisk (Noun)

ˈɑbəlɪsk
ˈɑbəlɪsk
01

Một trụ đá thon dần lên, thường có mặt cắt vuông hoặc chữ nhật, được dựng lên như một tượng đài hoặc mốc để đánh dấu địa điểm.

A tapering stone pillar typically having a square or rectangular cross section set up as a monument or landmark.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh