Bản dịch của từ Landmark trong tiếng Việt

Landmark

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landmark (Noun)

lˈændmˌɑɹk
lˈændmˌɑɹk
01

Một vật hoặc đặc điểm dễ nhìn thấy và dễ nhận ra trong cảnh quan hoặc thành phố từ xa, thường dùng để xác định vị trí hoặc làm mốc khi định hướng.

An object or feature of a landscape or town that is easily seen and recognized from a distance especially one that enables someone to establish their location.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sự kiện, khám phá hoặc mốc quan trọng đánh dấu một giai đoạn mới hoặc bước ngoặt trong tiến trình của sự việc.

An event or discovery marking an important stage or turning point in something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh