landmark
landmark (Noun)
Nghĩa 01
Một vật hoặc đặc điểm dễ nhìn thấy và dễ nhận ra trong cảnh quan hoặc thành phố từ xa, thường dùng để xác định vị trí hoặc làm mốc khi định hướng.
An object or feature of a landscape or town that is easily seen and recognized from a distance especially one that enables someone to establish their location.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của landmark (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
landmark | landmarks |
Kết hợp từ của landmark (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
địa điểm quen thuộc familiar landmark | Cầu Cổng Vàng là một biểu tượng quen thuộc ở San Francisco. The Golden Gate Bridge is a familiar landmark in San Francisco. |
công trình nổi tiếng famous landmark | Tháp Eiffel là một biểu tượng nổi tiếng ở Paris, Pháp. The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris, France. |
địa điểm nổi tiếng well-known landmark | Tháp Eiffel là một biểu tượng nổi tiếng ở Paris, Pháp. The Eiffel Tower is a well-known landmark in Paris, France. |
cồn mốc quan trọng important landmark | Tượng Nữ thần Tự do là một địa điểm quan trọng ở New York. The Statue of Liberty is an important landmark in New York City. |
di tích quốc gia national landmark | Tượng Nữ thần Tự do là một biểu tượng quốc gia nổi tiếng ở New York. The Statue of Liberty is a famous national landmark in New York. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "landmark" trong tiếng Anh có nghĩa là một mốc, một điểm nhấn đặc trưng trong một khu vực, có thể là một công trình kiến trúc nổi bật hoặc một địa điểm có giá trị lịch sử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh không chính thức, "landmark" cũng có thể được dùng để chỉ những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp hoặc cuộc đời của một cá nhân.