Bản dịch của từ Landmark trong tiếng Việt
Landmark

Landmark (Noun)
Một vật hoặc đặc điểm dễ nhìn thấy và dễ nhận ra trong cảnh quan hoặc thành phố từ xa, thường dùng để xác định vị trí hoặc làm mốc khi định hướng.
An object or feature of a landscape or town that is easily seen and recognized from a distance especially one that enables someone to establish their location.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "landmark" trong tiếng Anh có nghĩa là một mốc, một điểm nhấn đặc trưng trong một khu vực, có thể là một công trình kiến trúc nổi bật hoặc một địa điểm có giá trị lịch sử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh không chính thức, "landmark" cũng có thể được dùng để chỉ những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp hoặc cuộc đời của một cá nhân.
Từ "landmark" trong tiếng Anh có nghĩa là một mốc, một điểm nhấn đặc trưng trong một khu vực, có thể là một công trình kiến trúc nổi bật hoặc một địa điểm có giá trị lịch sử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh không chính thức, "landmark" cũng có thể được dùng để chỉ những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp hoặc cuộc đời của một cá nhân.
