Anh - Việt

Bản dịch của từ Tapering trong tiếng Việt

tapering

AdjectiveVerb

tapering (Adjective)

/ˈteɪ.pɚ.ɪŋ/
/ˈteɪ.pɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả thứ gì đó mỏng dần hoặc hẹp dần theo chiều dài — tức là giảm dần về độ dày hoặc bề rộng một cách từ từ.

Diễn tả thứ gì đó mỏng dần hoặc hẹp dần theo chiều dài — tức là giảm dần về độ dày hoặc bề rộng một cách từ từ.

Gradually decreasing in thickness or width.

Ví dụ
Sự kiên nhẫn của anh ấy dần suy giảm trong bài thi IELTS nói.His tapering patience finally ran out during the IELTS speaking test.
Cô ấy tránh sử dụng các lý lẽ dần suy giảm để ủng hộ bài luận viết IELTS của mình.She avoided using tapering arguments to support her IELTS writing essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tapering (Verb)

/tˈeɪpɚɪŋ/
/tˈeɪpɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Giảm dần về bề dày hoặc độ rộng về phía một đầu; làm cho một vật hoặc hình dáng mỏng hơn ở một đầu so với đầu kia.

Giảm dần về bề dày hoặc độ rộng về phía một đầu; làm cho một vật hoặc hình dáng mỏng hơn ở một đầu so với đầu kia.

Diminish or reduce in thickness toward one end.

Ví dụ
Sự quan tâm của cô ấy đối với nhiếp ảnh đang giảm dần khi cô ấy tập trung vào việc vẽ.Her interest in photography is tapering off as she focuses on painting.
Số người tham gia câu lạc bộ nhiếp ảnh không giảm.The number of participants in the photography club is not tapering down.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của tapering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

taper

V2

Quá khứ đơn

Past simple

tapered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

tapered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

tapers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

tapering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh