Bản dịch của từ Tapering trong tiếng Việt
Tapering

Tapering (Adjective)
Diễn tả thứ gì đó mỏng dần hoặc hẹp dần theo chiều dài — tức là giảm dần về độ dày hoặc bề rộng một cách từ từ.
Gradually decreasing in thickness or width.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tapering là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính để chỉ quá trình giảm dần quy mô hoặc tốc độ của một hành động, thường là việc cắt giảm chương trình mua tài sản của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định nền kinh tế. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm và viết giống nhau, không có sự khác biệt lớn, nhưng trong bối cảnh sử dụng, các nhà đầu tư Mỹ có thể sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh chính sách tiền tệ.
Họ từ
Tapering là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và tài chính để chỉ quá trình giảm dần quy mô hoặc tốc độ của một hành động, thường là việc cắt giảm chương trình mua tài sản của ngân hàng trung ương nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định nền kinh tế. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm và viết giống nhau, không có sự khác biệt lớn, nhưng trong bối cảnh sử dụng, các nhà đầu tư Mỹ có thể sử dụng từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh chính sách tiền tệ.
