Anh - Việt

Bản dịch của từ Toward trong tiếng Việt

toward

PrepositionAdjective

toward (Preposition)

/təwˈɔɹd/
/tˈɔɹd/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc hướng về một phía, một hướng hoặc một đối tượng nào đó.

In the direction of.

Ví dụ
Cô ấy đi bộ về phía công viên cho sự kiện từ thiện.She walked toward the park for the charity event.
Cộng đồng đang cùng nhau làm việc về hướng môi trường sạch hơn.The community is working together toward a cleaner environment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giống như "gần (về) một thời điểm hoặc vị trí"; chỉ sự ở gần hoặc hướng về một thời gian, địa điểm, hay mục tiêu.

Located close to; near (a time or place).

Ví dụ
Sự kiện diễn ra vào cuối tháng.The event is toward the end of the month.
Cô ấy đi bộ về phía công viên đông người để tham gia lễ hội.She walked toward the crowded park for the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hướng tới một mục tiêu hoặc nhằm đạt được điều gì đó; làm điều gì đó để tiến gần hơn đến mục đích.

For the purpose of attaining (an aim).

Ví dụ
Cô ấy làm việc với mục tiêu cải thiện dịch vụ cộng đồng.She worked toward improving community services.
Tổ chức đang di chuyển về các sáng kiến bền vững.The organization is moving toward sustainability initiatives.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

toward (Adjective)

/təwˈɔɹd/
/tˈɔɹd/
AI

Nghĩa 01

Mềm mỏng, dễ dạy, ngoan ngoãn; dễ uốn nắn hoặc sẵn sàng học hỏi, không ngang bướng.

Yielding, pliant; docile; ready or apt to learn; not froward.

Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện thái độ dễ dãi khi thảo luận về vấn đề xã hội.She showed a toward attitude when discussing social issues.
Những học sinh dễ bảo đã tích cực tham gia sự kiện từ thiện.The toward students eagerly participated in the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cách viết cổ, hiếm dùng) sắp xảy ra, đang đến gần; ở trước mắt, có thể xảy ra ngay.

(dated) Approaching, coming near; impending; present, at hand.

Ví dụ
Sự kiện sắp tới được lên lịch vào thứ Sáu tới.The toward event is scheduled for next Friday.
Buổi tụ tập sắp tới sẽ diễn ra tại công viên.The toward gathering will take place at the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(cổ hoặc ít dùng) Có vẻ hứa hẹn, có khả năng mang lại kết quả tốt.

(obsolete or archaic) Promising, likely.

Ví dụ
Người trẻ đang có một tương lai tiềm năng trong ngành công nghệ.The young entrepreneur had a toward future in the tech industry.
Thái độ tích cực của cô về dịch vụ cộng đồng gây ấn tượng.Her toward attitude towards community service impressed many people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh