impending
impending (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
impending (Adjective)
Nghĩa 01
Sắp xảy ra; đang đến gần; dự kiến sẽ xảy ra trong thời gian tới.
Approaching; drawing near; about to happen or expected to happen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của impending (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
impending sắp xảy ra | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impending" là tính từ, mang nghĩa là sắp xảy ra hoặc đến gần trong tương lai, thường được dùng để chỉ các sự kiện không mong muốn hoặc có tính tiêu cực. Trong tiếng Anh, "impending" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu nói, người Anh có thể phát âm với âm "e" ngắn hơn đôi chút so với người Mỹ, một sự khác biệt chủ yếu ngữ âm.