Bản dịch của từ Impending trong tiếng Việt

Impending

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impending(Adjective)

ɪmpˈɛndɪŋ
ɪmpˈɛndɪŋ
01

Sắp xảy ra; đang đến gần; dự kiến sẽ xảy ra trong thời gian tới.

Approaching; drawing near; about to happen or expected to happen.

Ví dụ

Dạng tính từ của Impending (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Impending

Sắp xảy ra

-

-

Impending(Verb)

ɪmpˈɛndɪŋ
ɪmpˈɛndɪŋ
01

"impending" là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "impend". Nó diễn tả điều gì đó sắp xảy ra, đang đến gần và thường mang nghĩa sắp xảy ra trong tương lai gần, đôi khi có sắc thái đe dọa hoặc quan trọng.

Present participle and gerund of impend.

Ví dụ

Dạng động từ của Impending (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Impend

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Impended

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Impended

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Impends

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Impending

Impending(Noun)

ɪmpˈɛndɪŋ
ɪmpˈɛndɪŋ
01

Một việc/sự kiện sắp xảy ra, thường mang ý nghĩa đe dọa hoặc gây lo lắng; điều đang đến gần và được dự báo sẽ xảy ra.

Something that impends or threatens; an expected event.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ