Anh - Việt

Bản dịch của từ Impending trong tiếng Việt

impending

NounAdjective

impending (Noun)

/ɪmpˈɛndɪŋ/
/ɪmpˈɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một việc/sự kiện sắp xảy ra, thường mang ý nghĩa đe dọa hoặc gây lo lắng; điều đang đến gần và được dự báo sẽ xảy ra.

Something that impends or threatens; an expected event.

Ví dụ
Cơn bão sắp đến gây hoảng loạn trong làng.The impending storm caused panic in the village.
Đám cưới sắp tới của Sarah và John khiến mọi người háo hức.The impending wedding of Sarah and John excited everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

impending (Adjective)

/ɪmpˈɛndɪŋ/
/ɪmpˈɛndɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Sắp xảy ra; đang đến gần; dự kiến sẽ xảy ra trong thời gian tới.

Approaching; drawing near; about to happen or expected to happen.

Ví dụ
Thời hạn sắp đến cho dự án gây căng thẳng trong nhóm.The impending deadline for the project caused stress among the team.
Đám cưới sắp tới của Sarah và John mang lại sự háo hức cho gia đình họ.The impending wedding of Sarah and John brought excitement to their families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của impending (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

impending

sắp xảy ra

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh