Bản dịch của từ Docile trong tiếng Việt

Docile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Docile (Adjective)

ˈdɑ.səl
ˈdɑ.səl
01

Dễ bảo, ngoan ngoãn, sẵn sàng chấp nhận sự chỉ bảo hoặc điều khiển từ người khác.

Ready to accept control or instruction submissive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ