Bản dịch của từ Submissive trong tiếng Việt

Submissive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Submissive(Adjective)

səbmˈɪsɪv
səbmˈɪsɪv
01

Sẵn sàng phục tùng hoặc tuân theo ý muốn, mệnh lệnh của người khác một cách nhún nhường, dễ bảo, không có thái độ phản kháng.

Ready to conform to the authority or will of others meekly obedient or passive.

顺从的,服从的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ