submissive
Adjective
submissive (Adjective)
/səbmˈɪsɪv/
/səbmˈɪsɪv/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một nhân viên ngoan ngoãn luôn tuân theo mệnh lệnh mà không hỏi han.She is a submissive employee who always follows orders without question.
Ở một số văn hóa, phụ nữ được mong đợi phải ngoan ngoãn với chồng mình.In some cultures, women are expected to be submissive to their husbands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "submissive" có nghĩa là sẵn sàng chịu đựng, phục tùng hoặc nhượng bộ ý kiến, mong muốn của người khác. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại thành tính từ, miêu tả những người có tính cách nhu mì hoặc dễ bảo. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. Trong ngữ cảnh sử dụng, "submissive" thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa cá nhân, đặc biệt trong các tình huống xã hội hoặc tình cảm nơi quyền lực không được phân chia đồng đều.