Bản dịch của từ Stone trong tiếng Việt
Stone
Noun [U/C]

Stone(Noun)
stˈəʊn
ˈstoʊn
Ví dụ
03
Một tác phẩm văn học hoặc tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là có chất lượng cao
A high-quality work of literature or art
一件高品质的文学作品或艺术品
Ví dụ
Stone

Một tác phẩm văn học hoặc tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là có chất lượng cao
A high-quality work of literature or art
一件高品质的文学作品或艺术品