Bản dịch của từ Stone trong tiếng Việt

Stone

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stone (Noun)

stˈoʊn
stˈoʊn
01

Một mảnh đá được tạo hình để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là để tưởng niệm, làm lễ hay để đánh dấu ranh giới/địa điểm.

A piece of stone shaped for a purpose especially one of commemoration ceremony or demarcation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị đo khối lượng trong hệ Anh, bằng 14 pound (tương đương khoảng 6,35 kg).

A unit of weight equal to 14 lb 635 kg.

Ví dụ
03

Hạt cứng ở giữa một số loại quả như mận, đào, mơ (không phải phần ăn được, thường bao quanh bởi hạt nhân cứng).

A hard seed in a cherry plum peach and some other fruits.

Ví dụ
04

Một chất rắn, cứng, không phải kim loại, tạo nên đá — thường dùng để xây dựng hoặc làm vật liệu xây dựng.

Hard solid nonmetallic mineral matter of which rock is made especially as a building material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một màu tự nhiên hơi trắng hoặc xám nâu, giống màu của đá phẳng hoặc sỏi — màu trung tính, không sáng, thường thấy ở đá, xi măng hoặc vật liệu xây dựng.

A natural shade of whitish or brownishgrey.

Ví dụ

Stone (Verb)

stˈoʊn
stˈoʊn
01

Lấy hạt (hoặc lõi) ra khỏi trái cây; loại bỏ phần cứng bên trong như hạt hoặc hạch của trái cây (ví dụ: bỏ hạt mơ, bỏ hạt đào).

Remove the stone from a fruit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ném đá vào ai/cái gì; hành động dùng đá ném để tấn công hoặc gây thương tích.

Throw stones at.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lát, ốp hoặc xây phủ bề mặt bằng đá; làm cho mặt (tường, đường, sàn, hàng rào...) có lớp đá che phủ hoặc lát.

Build face or pave with stone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ