Bản dịch của từ Stone trong tiếng Việt
Stone

Stone (Noun)
Một mảnh đá được tạo hình để phục vụ một mục đích cụ thể, thường là để tưởng niệm, làm lễ hay để đánh dấu ranh giới/địa điểm.
A piece of stone shaped for a purpose especially one of commemoration ceremony or demarcation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chất rắn, cứng, không phải kim loại, tạo nên đá — thường dùng để xây dựng hoặc làm vật liệu xây dựng.
Hard solid nonmetallic mineral matter of which rock is made especially as a building material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một màu tự nhiên hơi trắng hoặc xám nâu, giống màu của đá phẳng hoặc sỏi — màu trung tính, không sáng, thường thấy ở đá, xi măng hoặc vật liệu xây dựng.
A natural shade of whitish or brownishgrey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stone (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ném đá vào ai/cái gì; hành động dùng đá ném để tấn công hoặc gây thương tích.
Throw stones at.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Stone (Noun)
Dạng số nhiều của 'stone' — những viên đá nhỏ hoặc cục đá; cũng có thể dùng cho sỏi, đá cuội, đá tảng tùy kích thước và ngữ cảnh.
Plural of stone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stone" trong tiếng Anh có nghĩa là "đá", chỉ một vật liệu rắn, tự nhiên, chủ yếu được hình thành từ khoáng chất. Trong tiếng Anh Anh, "stone" có thể được sử dụng để chỉ đơn vị đo khối lượng tương đương khoảng 6.35 kg, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thường sử dụng “pound” (lb) để thể hiện trọng lượng. Phát âm của từ này cũng tương tự ở cả hai dạng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và nhấn âm.
Họ từ
Từ "stone" trong tiếng Anh có nghĩa là "đá", chỉ một vật liệu rắn, tự nhiên, chủ yếu được hình thành từ khoáng chất. Trong tiếng Anh Anh, "stone" có thể được sử dụng để chỉ đơn vị đo khối lượng tương đương khoảng 6.35 kg, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thường sử dụng “pound” (lb) để thể hiện trọng lượng. Phát âm của từ này cũng tương tự ở cả hai dạng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và nhấn âm.
