Bản dịch của từ Artwork trong tiếng Việt
Artwork

Artwork (Noun)
Tác phẩm nghệ thuật; sản phẩm sáng tạo mang giá trị thẩm mỹ, có thể là tranh, tượng, thiết kế, minh hoạ hoặc các hình thức nghệ thuật khác.
Artwork.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các hình minh họa, ảnh chụp hoặc các nội dung không phải chữ viết được chuẩn bị để đưa vào ấn phẩm (sách, báo, tạp chí, brochure, trang web, v.v.).
Illustrations, photographs, or other non-textual material prepared for inclusion in a publication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "artwork" chỉ tác phẩm nghệ thuật, thường được sử dụng để miêu tả các sản phẩm sáng tạo như tranh, điêu khắc, và các hình thức nghệ thuật khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "artwork" được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "artwork" có thể ít phổ biến hơn so với "piece of art". Từ này thường mang tính chất trang trọng và được dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật chuyên nghiệp.
Từ "artwork" chỉ tác phẩm nghệ thuật, thường được sử dụng để miêu tả các sản phẩm sáng tạo như tranh, điêu khắc, và các hình thức nghệ thuật khác. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "artwork" được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "artwork" có thể ít phổ biến hơn so với "piece of art". Từ này thường mang tính chất trang trọng và được dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật chuyên nghiệp.
