Bản dịch của từ Artwork trong tiếng Việt

Artwork

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artwork (Noun)

ˈɑːt.wɜːk
ˈɑːrt.wɝːk
01

Tác phẩm nghệ thuật; sản phẩm sáng tạo mang giá trị thẩm mỹ, có thể là tranh, tượng, thiết kế, minh hoạ hoặc các hình thức nghệ thuật khác.

Artwork.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các hình minh họa, ảnh chụp hoặc các nội dung không phải chữ viết được chuẩn bị để đưa vào ấn phẩm (sách, báo, tạp chí, brochure, trang web, v.v.).

Illustrations, photographs, or other non-textual material prepared for inclusion in a publication.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh