Bản dịch của từ Moulding trong tiếng Việt
Moulding

Moulding (Noun)
Một dải vật liệu (gỗ, nhựa, thạch cao,...) có tiết diện trang trí, dùng để che phần nối giữa hai bề mặt (ví dụ tường và trần, tường và sàn) hoặc để làm đồ trang trí trong nội thất.
A strip of material with a decorative profile used to conceal transitions between surfaces or for ornamentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Moulding (hoặc molding trong tiếng Anh Mỹ) chỉ về các vật liệu tạo hình, thường được sử dụng để trang trí hoặc tạo điểm nhấn cho kiến trúc, nội thất. Moulding có thể được làm từ gỗ, nhựa hoặc các vật liệu nhân tạo khác. Sự khác biệt giữa hai phiên bản Anh - Mỹ chủ yếu nằm ở chữ "u" trong từ moulding. Trong bối cảnh ứng dụng, moulding thường được dùng trong xây dựng, thiết kế nội thất, nhằm tạo nên các thiết kế tinh tế và sang trọng.
Họ từ
Moulding (hoặc molding trong tiếng Anh Mỹ) chỉ về các vật liệu tạo hình, thường được sử dụng để trang trí hoặc tạo điểm nhấn cho kiến trúc, nội thất. Moulding có thể được làm từ gỗ, nhựa hoặc các vật liệu nhân tạo khác. Sự khác biệt giữa hai phiên bản Anh - Mỹ chủ yếu nằm ở chữ "u" trong từ moulding. Trong bối cảnh ứng dụng, moulding thường được dùng trong xây dựng, thiết kế nội thất, nhằm tạo nên các thiết kế tinh tế và sang trọng.
