Bản dịch của từ Ornamentation trong tiếng Việt

Ornamentation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ornamentation (Noun)

ˌɔɹnəmɛntˈeɪʃn
ˌɑɹnəmɛntˈeɪʃn
01

Các yếu tố trang trí được thêm vào một vật để làm cho nó trông đẹp hơn hoặc sinh động hơn.

Decorative elements added to something to enhance its appearance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ