ornamentation
ornamentation (Noun)
Nghĩa 01
Các yếu tố trang trí được thêm vào một vật để làm cho nó trông đẹp hơn hoặc sinh động hơn.
Decorative elements added to something to enhance its appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ornamentation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ornamentation | ornamentations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ornamentation" là một danh từ chỉ quá trình hoặc sản phẩm trang trí, thường dùng để làm đẹp hoặc bổ sung cho một đối tượng nào đó. Trong nghệ thuật và kiến trúc, ornamentation có thể bao gồm các yếu tố như hoa văn, hình chạm khắc và màu sắc. Từ này được sử dụng tương đối giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc, "ornamentation" trong tiếng Anh Anh có thể thiên về cách thức trang trí âm điệu, trong khi ở tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào đồ vật hơn.