Bản dịch của từ Shaping trong tiếng Việt
Shaping

Shaping (Noun)
Quá trình tạo cho vật nào đó một hình dạng hoặc khuôn dạng nhất định.
The process of giving something a particular form or shape
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự tác động hoặc quá trình ảnh hưởng đến sự phát triển hay hình thành của một sự vật, sự việc.
The act or process of influencing how something develops or becomes
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Shaping (Verb)
Đang ảnh hưởng đến sự phát triển, tính chất hoặc tương lai của người hay sự vật.
Present participle of shape influencing the development character or future of someone or something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đang tạo cho người hoặc vật một hình dạng, diện mạo hay cấu trúc nhất định.
Present participle of shape giving someone or something a particular form appearance or structure
Từ tiếng Việt gần nghĩa
