Bản dịch của từ Shaping trong tiếng Việt

Shaping

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shaping (Noun)

ʃˈeɪpɪŋ
ˈʃeɪpɪŋ
01

Quá trình tạo cho vật nào đó một hình dạng hoặc khuôn dạng nhất định.

The process of giving something a particular form or shape

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự tác động hoặc quá trình ảnh hưởng đến sự phát triển hay hình thành của một sự vật, sự việc.

The act or process of influencing how something develops or becomes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Shaping (Verb)

ʃˈeɪpɪŋ
ˈʃeɪpɪŋ
01

Đang ảnh hưởng đến sự phát triển, tính chất hoặc tương lai của người hay sự vật.

Present participle of shape influencing the development character or future of someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang tạo cho người hoặc vật một hình dạng, diện mạo hay cấu trúc nhất định.

Present participle of shape giving someone or something a particular form appearance or structure

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa