Bản dịch của từ Shaping trong tiếng Việt
Shaping

Shaping(Noun)
Một dạng sắp xếp hoặc khuôn mẫu đặc biệt của một vật gì đó
A specific arrangement or pattern of something.
某物的特定排列方式或模式。
Một ảnh hưởng hoặc yếu tố bên ngoài tác động mạnh mẽ đến sự phát triển hoặc cấu trúc của một thứ gì đó
An external influence or factor that significantly impacts the development or structure of something.
对某事的发展或结构产生重大影响的外部因素或影响力
Shaping(Verb)
Dạng hiện tại của động từ 'shape' để chỉ hành động định hình một vật thể thành dạng rõ ràng.
The act of forging or shaping an object into a specific form.
制造或铸造某个物体成特定的形状。
Gây ảnh hưởng đến quá trình phát triển hoặc đặc điểm của một thứ gì đó
A specific arrangement or pattern of something
影响某事的发展或性质
Bố trí hoặc tổ chức cái gì đó theo một cách cụ thể
An external factor or a significant influence on the development or structure of something.
这是外部因素或显著影响某事发展或结构的因素。
