Bản dịch của từ Profile trong tiếng Việt
Profile

Profile(Noun)
Mức độ mà một cá nhân hoặc tổ chức thu hút được sự chú ý của công chúng.
The extent to which a person or organization attracts public notice.
Một bài viết ngắn mô tả về một cá nhân hoặc tổ chức.
A short article giving a description of a person or organization.
Sự thể hiện bằng đồ họa hoặc cách khác của thông tin liên quan đến các đặc điểm cụ thể của một thứ gì đó, được ghi lại dưới dạng định lượng.
A graphical or other representation of information relating to particular characteristics of something recorded in quantified form.

Dạng danh từ của Profile (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Profile | Profiles |
Profile(Verb)
Mô tả (một người hoặc tổ chức) trong một bài viết ngắn.
Describe a person or organization in a short article.
Dạng động từ của Profile (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Profile |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Profiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Profiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Profiles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Profiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "profile" trong tiếng Anh chủ yếu diễn tả hình dáng, nét đặc trưng hoặc sự mô tả về một cá nhân hoặc đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "profile" thường được sử dụng để chỉ hồ sơ cá nhân trực tuyến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ hình dạng chi tiết trong nghệ thuật hoặc thiết kế. Sự khác biệt về cách dùng có thể liên quan đến ngữ cảnh cụ thể, nhưng nghĩa cốt lõi của từ vẫn giữ nguyên.
Từ "profile" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "profilare", có nghĩa là "vạch ra" hoặc "điểm nổi bật". Thuật ngữ này ban đầu được dùng để chỉ hình ảnh hoặc bản phác thảo bề ngoài của một đối tượng, đặc biệt là khuôn mặt. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng, hiện nay còn được sử dụng để miêu tả thông tin chi tiết về một cá nhân hoặc tổ chức, phản ánh các đặc điểm và yếu tố tiêu biểu, từ đó liên quan đến định danh và nhận diện.
Từ "profile" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần thi nói và viết, nơi thí sinh thường mô tả về bản thân hoặc sự nghiệp. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến mô tả, phân tích hoặc đánh giá, chẳng hạn như trong các báo cáo nghiên cứu, hồ sơ nghề nghiệp, hoặc trên các nền tảng mạng xã hội. Sự đa dạng trong cách sử dụng từ này cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc trình bày thông tin cá nhân hoặc tổ chức.
Họ từ
Từ "profile" trong tiếng Anh chủ yếu diễn tả hình dáng, nét đặc trưng hoặc sự mô tả về một cá nhân hoặc đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "profile" thường được sử dụng để chỉ hồ sơ cá nhân trực tuyến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ hình dạng chi tiết trong nghệ thuật hoặc thiết kế. Sự khác biệt về cách dùng có thể liên quan đến ngữ cảnh cụ thể, nhưng nghĩa cốt lõi của từ vẫn giữ nguyên.
Từ "profile" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "profilare", có nghĩa là "vạch ra" hoặc "điểm nổi bật". Thuật ngữ này ban đầu được dùng để chỉ hình ảnh hoặc bản phác thảo bề ngoài của một đối tượng, đặc biệt là khuôn mặt. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng, hiện nay còn được sử dụng để miêu tả thông tin chi tiết về một cá nhân hoặc tổ chức, phản ánh các đặc điểm và yếu tố tiêu biểu, từ đó liên quan đến định danh và nhận diện.
Từ "profile" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các phần thi nói và viết, nơi thí sinh thường mô tả về bản thân hoặc sự nghiệp. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến mô tả, phân tích hoặc đánh giá, chẳng hạn như trong các báo cáo nghiên cứu, hồ sơ nghề nghiệp, hoặc trên các nền tảng mạng xã hội. Sự đa dạng trong cách sử dụng từ này cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc trình bày thông tin cá nhân hoặc tổ chức.
