Bản dịch của từ Profile trong tiếng Việt

Profile

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profile(Noun)

pɹˈoʊfɑɪl
pɹˈoʊfˌɑɪl
01

Mức độ một người hoặc một tổ chức được công chúng biết đến hoặc chú ý đến; mức độ nổi tiếng, xuất hiện trong dư luận hoặc truyền thông.

The extent to which a person or organization attracts public notice.

公众注意的程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bài viết ngắn mô tả về một người hoặc một tổ chức, nêu tóm tắt thông tin, tính cách, thành tựu hoặc vai trò của họ.

A short article giving a description of a person or organization.

简介

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đường nét hoặc hình dáng của một vật, thường là khuôn mặt người nhìn từ một bên (một góc nghiêng), thể hiện các nét chính như mũi, trán, cằm.

An outline of something especially a persons face as seen from one side.

侧面轮廓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một biểu diễn (bằng đồ họa hoặc dạng khác) về thông tin liên quan tới các đặc điểm cụ thể của một sự vật, được ghi lại dưới dạng số liệu hoặc mô tả có thể đo lường được.

A graphical or other representation of information relating to particular characteristics of something recorded in quantified form.

图表记录特征信息的表示。

profile là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Profile (Noun)

SingularPlural

Profile

Profiles

Profile(Verb)

pɹˈoʊfɑɪl
pɹˈoʊfˌɑɪl
01

Mô tả hoặc trình bày hình dáng, đường nét bên cạnh của một người hoặc vật; vẽ/phác họa dáng bên (bên hông hoặc chân dung nghiêng).

Represent in outline from one side.

从侧面勾勒轮廓

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Viết hoặc tường thuật ngắn gọn về một người hoặc tổ chức, nêu nét chính, tiểu sử, vai trò hoặc đặc điểm nổi bật của họ.

Describe a person or organization in a short article.

简短描述一个人或组织的文章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Profile (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Profile

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Profiled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Profiled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Profiles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Profiling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ