Bản dịch của từ Profile trong tiếng Việt
Profile

Profile (Noun)
Mức độ một người hoặc một tổ chức được công chúng biết đến hoặc chú ý đến; mức độ nổi tiếng, xuất hiện trong dư luận hoặc truyền thông.
The extent to which a person or organization attracts public notice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một biểu diễn (bằng đồ họa hoặc dạng khác) về thông tin liên quan tới các đặc điểm cụ thể của một sự vật, được ghi lại dưới dạng số liệu hoặc mô tả có thể đo lường được.
A graphical or other representation of information relating to particular characteristics of something recorded in quantified form.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bài viết ngắn mô tả về một người hoặc một tổ chức, nêu tóm tắt thông tin, tính cách, thành tựu hoặc vai trò của họ.
A short article giving a description of a person or organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Profile (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Viết hoặc tường thuật ngắn gọn về một người hoặc tổ chức, nêu nét chính, tiểu sử, vai trò hoặc đặc điểm nổi bật của họ.
Describe a person or organization in a short article.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Profile (Verb)
Miêu tả ngắn gọn và súc tích một đối tượng, người hoặc tổ chức, nêu các đặc điểm chính để người khác hiểu nhanh về họ.
Describe an object person or organization in a concise and informative summary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "profile" trong tiếng Anh chủ yếu diễn tả hình dáng, nét đặc trưng hoặc sự mô tả về một cá nhân hoặc đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "profile" thường được sử dụng để chỉ hồ sơ cá nhân trực tuyến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ hình dạng chi tiết trong nghệ thuật hoặc thiết kế. Sự khác biệt về cách dùng có thể liên quan đến ngữ cảnh cụ thể, nhưng nghĩa cốt lõi của từ vẫn giữ nguyên.
Từ "profile" trong tiếng Anh chủ yếu diễn tả hình dáng, nét đặc trưng hoặc sự mô tả về một cá nhân hoặc đối tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, "profile" thường được sử dụng để chỉ hồ sơ cá nhân trực tuyến, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể chỉ hình dạng chi tiết trong nghệ thuật hoặc thiết kế. Sự khác biệt về cách dùng có thể liên quan đến ngữ cảnh cụ thể, nhưng nghĩa cốt lõi của từ vẫn giữ nguyên.
