Anh - Việt

Bản dịch của từ Persona trong tiếng Việt

persona

Noun

persona (Noun)

/pɚsˈoʊnə/
/pɚɹsˈoʊnə/
AI

Nghĩa 01

Phần tính cách hoặc hình ảnh mà một người thể hiện ra bên ngoài để người khác nhìn nhận — tức là cách họ muốn người khác thấy hoặc cảm nhận về mình (có thể khác với con người thật bên trong).

The aspect of someone's character that is presented to or perceived by others.

Ví dụ
Tính cách trực tuyến của cô ấy với tư cách là một người có ảnh hưởng về thể hình đang truyền cảm hứng cho nhiều người theo dõi.Her online persona as a fitness influencer is inspiring many followers.
Trong môi trường chuyên nghiệp, việc duy trì tính cách thân thiện là rất quan trọng.In a professional setting, maintaining a friendly persona is crucial.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của persona (Noun)

SingularPlural

persona

personas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh