persona
Noun
persona (Noun)
/pɚsˈoʊnə/
/pɚɹsˈoʊnə/
AI
Ví dụ
Tính cách trực tuyến của cô ấy với tư cách là một người có ảnh hưởng về thể hình đang truyền cảm hứng cho nhiều người theo dõi.Her online persona as a fitness influencer is inspiring many followers.
Trong môi trường chuyên nghiệp, việc duy trì tính cách thân thiện là rất quan trọng.In a professional setting, maintaining a friendly persona is crucial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của persona (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
persona | personas |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Trong ngữ cảnh tâm lý học và văn hóa, "persona" chỉ hình ảnh hoặc vai trò mà một cá nhân thể hiện ra ngoài, thường nhằm đáp ứng mong đợi xã hội hoặc tạo thiện cảm với người khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là "mặt nạ". Trong tiếng Anh, "persona" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, âm điệu có thể khác nhau nhẹ do đặc điểm phát âm vùng miền.