Bản dịch của từ Plinth trong tiếng Việt

Plinth

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plinth (Noun)

plɪnɵ
plˈɪnɵ
01

Một khối đế nặng đặt dưới chân tượng, bình hoa hoặc cột để nâng đỡ và tạo nền chắc chắn cho vật trang trí.

A heavy base supporting a statue or vase.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh