Bản dịch của từ Vase trong tiếng Việt
Vase

Vase (Noun)
Một bình trang trí thường không có tay cầm, làm bằng thủy tinh, sứ hoặc gốm, dùng để trang trí hoặc cắm hoa cắt cành.
A decorative container without handles typically made of glass or china and used as an ornament or for displaying cut flowers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vase" là danh từ chỉ một loại bình, thường được làm từ thủy tinh, gốm hoặc kim loại, dùng để chứa hoa hoặc trang trí. Trong tiếng Anh, "vase" được phát âm là /veɪs/ trong tiếng Anh Mỹ và /vɑːz/ trong tiếng Anh Anh, với sự khác biệt rõ rệt về âm thanh. Về mặt ngữ nghĩa, "vase" giống nhau nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ này.
Từ "vase" là danh từ chỉ một loại bình, thường được làm từ thủy tinh, gốm hoặc kim loại, dùng để chứa hoa hoặc trang trí. Trong tiếng Anh, "vase" được phát âm là /veɪs/ trong tiếng Anh Mỹ và /vɑːz/ trong tiếng Anh Anh, với sự khác biệt rõ rệt về âm thanh. Về mặt ngữ nghĩa, "vase" giống nhau nhưng cách sử dụng và ngữ cảnh có thể thay đổi đôi chút giữa hai phương ngữ này.
