Bản dịch của từ Cornice trong tiếng Việt
Cornice

Cornice (Noun)
Một mảng tuyết bị đóng băng nhô ra khỏi mép vách núi, thường treo lơ lửng ở rìa vực núi và có thể dễ bị sập, gây nguy hiểm cho người đi núi.
An overhanging mass of hardened snow at the edge of a mountain precipice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cornice (tiếng Việt: đầu mái) là một thuật ngữ kiến trúc chỉ phần trang trí nằm ở nơi giao nhau giữa tường và mái nhà. Cornice có thể được làm từ nhiều vật liệu như gỗ, đá hoặc thạch cao, và thường có chức năng không chỉ trang trí mà còn bảo vệ tường khỏi nước mưa. Trong tiếng Anh, từ này duy trì hình thức tương tự giữa Anh - Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như cách sử dụng trong văn viết và diễn đạt.
Họ từ
Cornice (tiếng Việt: đầu mái) là một thuật ngữ kiến trúc chỉ phần trang trí nằm ở nơi giao nhau giữa tường và mái nhà. Cornice có thể được làm từ nhiều vật liệu như gỗ, đá hoặc thạch cao, và thường có chức năng không chỉ trang trí mà còn bảo vệ tường khỏi nước mưa. Trong tiếng Anh, từ này duy trì hình thức tương tự giữa Anh - Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như cách sử dụng trong văn viết và diễn đạt.
