Bản dịch của từ Precipice trong tiếng Việt

Precipice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precipice(Noun)

pɹˈɛsəpəs
pɹˈɛsəpɪs
01

Một vách đá rất dựng đứng hoặc mỏm đá cao, thường là sườn đá thẳng đứng tạo thành vách núi hoặc ghềnh sâu.

A very steep rock face or cliff, especially a tall one.

悬崖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ