Bản dịch của từ Tall trong tiếng Việt

Tall

Adjective

Tall Adjective

/tˈɔl/
/tɑl/
01

Có chiều cao lớn hoặc hơn mức trung bình, đặc biệt (có liên quan đến một vật thể) so với chiều rộng.

Of great or more than average height especially with reference to an object relative to width

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Kết hợp từ của Tall (Adjective)

CollocationVí dụ

Unusually tall

Vô cùng cao

Exceptionally tall

Cực kỳ cao

Fairly tall

Khá cao

Freakishly tall

Cao vút

Extremely tall

Cực kỳ cao

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Tall

/ə tˈɔl dɹˈɪŋk ˈʌv wˈɔtɚ/

Cao như cây sào

A very tall person.

He's a tall drink of water in our basketball team.

Anh ấy là một người rất cao trong đội bóng rổ của chúng tôi.

Thành ngữ cùng nghĩa: a big drink of water...

/wˈɔk tˈɔl/

Ngẩng cao đầu/ Tự tin vững bước

To be brave and self-assured.

After overcoming his fear of public speaking, John began to walk tall.

Sau khi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông, John bắt đầu tự tin hơn.