tall
tall (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tall (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tall cao | taller cao hơn | tallest cao nhất |
Kết hợp từ của tall (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ cao exceptionally tall | Cô ấy cao cực kỳ, đứng ở 6 feet 5 inches. She is exceptionally tall, standing at 6 feet 5 inches. |
khá cao fairly tall | Cô ấy khá cao so với một người mẫu. She is fairly tall for a model. |
vô cùng cao unusually tall | Anh ta cao bất thường, đứng ở 6'5". He was unusually tall, standing at 6'5". |
rất cao very tall | Anh ấy rất cao, đứng ở 6 feet 5 inches. He is very tall, standing at 6 feet 5 inches. |
cao vút freakishly tall | Anh ta nổi bật trong đám đông vì quá cao. He stood out in the crowd for being freakishly tall. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tall" trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả chiều cao của một đối tượng, thường áp dụng cho người hoặc vật. Nó biểu thị rằng một đối tượng cao hơn một kích thước chuẩn nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt về cách viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong môi trường giao tiếp, "tall" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "tall building" (tòa nhà cao) hoặc "tall order" (yêu cầu khó khăn), cho thấy sự linh hoạt trong sử dụng từ trong cả hai biến thể ngôn ngữ này.