Bản dịch của từ Vine trong tiếng Việt

Vine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vine(Noun)

vˈaɪn
ˈvaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ