Bản dịch của từ Vine trong tiếng Việt

Vine

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vine (Noun)

vˈaɪn
ˈvaɪn
01

Một loại cây cho ra trái nho

A plant that produces grapes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây mọc leo hoặc cây thân gỗ có xu hướng bò.

A climbing or trailing woodystemmed plant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa