Bản dịch của từ Vow trong tiếng Việt

Vow

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vow(Noun)

vˈaʊ
ˈvoʊ
01

Lời hứa hoặc cam kết trong hôn nhân

A promise or a marriage vow

婚姻承诺或者誓言

Ví dụ
02

Một lời hứa thiêng liêng

A solemn promise

一句庄重的承诺

Ví dụ
03

Lời thề hứa với một vị thần hoặc lời hứa trong bối cảnh tôn giáo

A promise made to a deity or a vow in a religious context.

对神明许下的誓言或在宗教场合作出的承诺

Ví dụ

Vow(Verb)

vˈaʊ
ˈvoʊ
01

Dành trọn tâm huyết vào một mục đích hoặc niềm tin cụ thể

A promise made to a deity or a vow taken in a religious setting.

这是对神灵的一种承诺,或者是在宗教背景下作出的承诺。

Ví dụ
02

Để hứa một cách long trọng

A solemn promise

一句庄重的承诺

Ví dụ
03

Dự đoán hoặc thể hiện mong muốn điều gì đó xảy ra

A marriage promise or commitment

一项婚约或者婚姻承诺

Ví dụ