rot
rot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Quá trình bị thối rữa; sự phân hủy do vi khuẩn hoặc nấm gây ra khiến vật chất (thường là thực phẩm, cây cối, xác động vật) trở nên mềm, bốc mùi và hư hỏng.
The process of becoming rotten putrefaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rot | - |
rot (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, “ret” (động từ) nghĩa là ngâm rễ cây lanh hoặc sợi thực vật trong nước để làm mềm và phân hủy mô mềm, giúp tách sợi xơ ra khỏi phần còn lại của cây.
transitive To expose as flax to a process of maceration etc for the purpose of separating the fiber to ret.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rotting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rot" là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho cái gì đó phân hủy hoặc mục nát, thường liên quan đến thực phẩm hoặc vật liệu hữu cơ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rot" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ áp dụng cho thực phẩm. Hình thức viết và phát âm của từ không có sự khác biệt rõ rệt.