Bản dịch của từ Rot trong tiếng Việt
Rot

Rot(Verb)
Trong ngữ cảnh này, “ret” (động từ) nghĩa là ngâm rễ cây lanh hoặc sợi thực vật trong nước để làm mềm và phân hủy mô mềm, giúp tách sợi xơ ra khỏi phần còn lại của cây.
Transitive To expose as flax to a process of maceration etc for the purpose of separating the fiber to ret.
浸泡纤维以分离
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Rot (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rotting |
Rot(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình bị thối rữa; sự phân hủy do vi khuẩn hoặc nấm gây ra khiến vật chất (thường là thực phẩm, cây cối, xác động vật) trở nên mềm, bốc mùi và hư hỏng.
The process of becoming rotten putrefaction.
腐烂的过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Rot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Rot | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rot" là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho cái gì đó phân hủy hoặc mục nát, thường liên quan đến thực phẩm hoặc vật liệu hữu cơ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rot" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ áp dụng cho thực phẩm. Hình thức viết và phát âm của từ không có sự khác biệt rõ rệt.
Từ "rot" xuất phát từ tiếng Anh cổ "rotian", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "rōtōn". Thời kỳ đầu, từ này có nghĩa là quá trình phân huỷ, mục nát của chất liệu hữu cơ. Với gốc từ Latinh “rotus” mang nghĩa "tròn", liên quan đến chu kỳ tự nhiên của sự phân hủy và tái sinh. Ý nghĩa hiện tại của "rot" không chỉ bao hàm quá trình hủy hoại vật chất mà còn thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực và sinh học để chỉ sự suy thoái chất lượng.
Từ "rot" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề về thực phẩm, sinh học hoặc môi trường. Ngoài ra, "rot" còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống thường ngày như mô tả sự phân hủy của thực phẩm hoặc vật liệu. Người nói có thể áp dụng từ này để chỉ quá trình tự nhiên hoặc bệnh tật trong thực vật và động vật.
Họ từ
"Rot" là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho cái gì đó phân hủy hoặc mục nát, thường liên quan đến thực phẩm hoặc vật liệu hữu cơ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "rot" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ áp dụng cho thực phẩm. Hình thức viết và phát âm của từ không có sự khác biệt rõ rệt.
Từ "rot" xuất phát từ tiếng Anh cổ "rotian", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "rōtōn". Thời kỳ đầu, từ này có nghĩa là quá trình phân huỷ, mục nát của chất liệu hữu cơ. Với gốc từ Latinh “rotus” mang nghĩa "tròn", liên quan đến chu kỳ tự nhiên của sự phân hủy và tái sinh. Ý nghĩa hiện tại của "rot" không chỉ bao hàm quá trình hủy hoại vật chất mà còn thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực và sinh học để chỉ sự suy thoái chất lượng.
Từ "rot" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh thi IELTS, từ này thường liên quan đến các chủ đề về thực phẩm, sinh học hoặc môi trường. Ngoài ra, "rot" còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống thường ngày như mô tả sự phân hủy của thực phẩm hoặc vật liệu. Người nói có thể áp dụng từ này để chỉ quá trình tự nhiên hoặc bệnh tật trong thực vật và động vật.
