Bản dịch của từ Rot trong tiếng Việt

Rot

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rot(Verb)

ɹˈɑt
ɹˈɑt
01

Trong ngữ cảnh này, “ret” (động từ) nghĩa là ngâm rễ cây lanh hoặc sợi thực vật trong nước để làm mềm và phân hủy mô mềm, giúp tách sợi xơ ra khỏi phần còn lại của cây.

Transitive To expose as flax to a process of maceration etc for the purpose of separating the fiber to ret.

浸泡纤维以分离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tiếng lóng cũ) nói nhăng nói cuội, nói vớ vẩn, nói linh tinh — tức là nói những chuyện chẳng có thật hoặc nói bậy bạ, không đáng tin.

Dated slang To talk nonsense.

胡说,瞎扯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho (cái gì) bị thối rữa, mục nát hoặc phân hủy một phần/hoàn toàn do quá trình tự nhiên (thường do vi khuẩn, nấm hoặc độ ẩm).

Transitive To make putrid to cause to be wholly or partially decomposed by natural processes.

腐烂,分解

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rot (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rotted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rotted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rotting

Rot(Noun)

ɹˈɑt
ɹˈɑt
01

Chỉ các bệnh trong đó mô cơ thể bị phân hủy, thối rữa hoặc mục nát (ví dụ: thối rữa do nhiễm trùng).

Any of several diseases in which breakdown of tissue occurs.

组织腐烂的疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình bị thối rữa; sự phân hủy do vi khuẩn hoặc nấm gây ra khiến vật chất (thường là thực phẩm, cây cối, xác động vật) trở nên mềm, bốc mùi và hư hỏng.

The process of becoming rotten putrefaction.

腐烂的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Chất đang phân huỷ, vật liệu mục nát do vi khuẩn, nấm hoặc thời gian (ví dụ: lá rụng, thức ăn hỏng, gỗ mục).

Decaying matter.

腐烂的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rot (Noun)

SingularPlural

Rot

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ