Bản dịch của từ Breakdown trong tiếng Việt
Breakdown

Breakdown (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, "breakdown" chỉ sự suy sụp tinh thần (trầm cảm, suy nhược) hoặc sự thất bại, sụp đổ của một hệ thống/việc gì đó. Nghĩa là trạng thái không thể tiếp tục hoạt động bình thường do tinh thần yếu đi hoặc do hỏng hóc/không thành công.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự hỏng hóc về cơ khí; khi một máy móc, thiết bị dừng hoạt động do lỗi kỹ thuật hoặc trục trặc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự phân hủy về mặt hóa học hoặc vật lý của một vật chất — tức là quá trình làm cho thứ gì đó bị tách rời, vỡ ra hoặc biến đổi thành các chất khác do phản ứng hóa học hoặc tác động vật lý.
The chemical or physical decomposition of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự đổ vỡ hoặc thất bại của một mối quan hệ, hệ thống hay quá trình khiến nó ngừng hoạt động bình thường hoặc tan vỡ.
A failure of a relationship or system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
