breakdown
breakdown (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, "breakdown" chỉ sự suy sụp tinh thần (trầm cảm, suy nhược) hoặc sự thất bại, sụp đổ của một hệ thống/việc gì đó. Nghĩa là trạng thái không thể tiếp tục hoạt động bình thường do tinh thần yếu đi hoặc do hỏng hóc/không thành công.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự hỏng hóc về cơ khí; khi một máy móc, thiết bị dừng hoạt động do lỗi kỹ thuật hoặc trục trặc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Sự đổ vỡ hoặc thất bại của một mối quan hệ, hệ thống hay quá trình khiến nó ngừng hoạt động bình thường hoặc tan vỡ.
A failure of a relationship or system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Sự phân hủy về mặt hóa học hoặc vật lý của một vật chất — tức là quá trình làm cho thứ gì đó bị tách rời, vỡ ra hoặc biến đổi thành các chất khác do phản ứng hóa học hoặc tác động vật lý.
The chemical or physical decomposition of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của breakdown (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
breakdown | breakdowns |
Kết hợp từ của breakdown (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự tan vỡ hoàn toàn total breakdown | Sự sụp đổ hoàn toàn của dịch vụ xã hội đã xảy ra vào năm 2021 ở California. The total breakdown of social services occurred in 2021 in California. |
sự tan rã xã hội social breakdown | Thành phố đã đối mặt với sự sụp đổ xã hội sau khủng hoảng kinh tế năm 2020. The city faced social breakdown after the economic crisis in 2020. |
tan vỡ hôn nhân marriage breakdown | Sự tan vỡ hôn nhân đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng chúng tôi năm ngoái. The marriage breakdown affected many families in our community last year. |
phân tích chi tiết full breakdown | Báo cáo đã cung cấp một phân tích đầy đủ về việc sử dụng mạng xã hội năm 2023. The report provided a full breakdown of social media usage in 2023. |
khủng hoảng tinh thần mental breakdown | Nhiều sinh viên trải qua khủng hoảng tinh thần trong thời gian thi. Many students experience a mental breakdown during exam periods. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "breakdown" mang nghĩa là sự phân tích, tách rời hoặc hỏng hóc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kỹ thuật, tâm lý học và quản lý. Về mặt ngữ nghĩa, "breakdown" có thể chỉ sự hỏng hóc của máy móc hoặc sự sụp đổ tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn; tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Mỹ có xu hướng sử dụng cách phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Anh.