Bản dịch của từ Breakdown trong tiếng Việt
Breakdown

Breakdown (Noun)
Trong ngữ cảnh này, "breakdown" chỉ sự suy sụp tinh thần (trầm cảm, suy nhược) hoặc sự thất bại, sụp đổ của một hệ thống/việc gì đó. Nghĩa là trạng thái không thể tiếp tục hoạt động bình thường do tinh thần yếu đi hoặc do hỏng hóc/không thành công.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự hỏng hóc về cơ khí; khi một máy móc, thiết bị dừng hoạt động do lỗi kỹ thuật hoặc trục trặc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự đổ vỡ hoặc thất bại của một mối quan hệ, hệ thống hay quá trình khiến nó ngừng hoạt động bình thường hoặc tan vỡ.
A failure of a relationship or system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự phân hủy về mặt hóa học hoặc vật lý của một vật chất — tức là quá trình làm cho thứ gì đó bị tách rời, vỡ ra hoặc biến đổi thành các chất khác do phản ứng hóa học hoặc tác động vật lý.
The chemical or physical decomposition of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "breakdown" mang nghĩa là sự phân tích, tách rời hoặc hỏng hóc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kỹ thuật, tâm lý học và quản lý. Về mặt ngữ nghĩa, "breakdown" có thể chỉ sự hỏng hóc của máy móc hoặc sự sụp đổ tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn; tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Mỹ có xu hướng sử dụng cách phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Anh.
Họ từ
Từ "breakdown" mang nghĩa là sự phân tích, tách rời hoặc hỏng hóc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kỹ thuật, tâm lý học và quản lý. Về mặt ngữ nghĩa, "breakdown" có thể chỉ sự hỏng hóc của máy móc hoặc sự sụp đổ tinh thần. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn; tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, người Mỹ có xu hướng sử dụng cách phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Anh.
