decomposition
decomposition (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình sinh học trong đó chất hữu cơ bị phân hủy, tách ra thành các thành phần đơn giản hơn (ví dụ thành phân hữu cơ/compost).
A biological process through which organic material is reduced to eg compost.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của decomposition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
decomposition | decompositions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Decomposition là quá trình phân hủy các chất hữu cơ do tác động của vi sinh vật và các yếu tố môi trường, dẫn đến sự chuyển hóa thành các chất đơn giản hơn. Thuật ngữ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh học, hóa học và môi trường học. Trong tiếng Anh, "decomposition" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách viết. Về ngữ nghĩa, nó thường chỉ quá trình tự nhiên hoặc thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.