Bản dịch của từ Compost trong tiếng Việt
Compost

Compost (Noun)
Vật chất hữu cơ đã phân hủy (như vỏ trái cây, lá cây, rơm, phân chuồng) được dùng làm phân bón tự nhiên để bón cây và cải tạo đất.
Decayed organic material used as a fertilizer for growing plants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Compost là một hỗn hợp chất hữu cơ, được tạo ra từ quá trình phân hủy tự nhiên của chất thải thực vật và động vật, thường được sử dụng như phân bón cho đất. Từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "compost" thường được phát âm với âm cuối nhẹ nhàng hơn. Việc sử dụng compost không chỉ giúp cải thiện cấu trúc đất mà còn hỗ trợ bảo vệ môi trường thông qua việc giảm thiểu rác thải.
Họ từ
Compost là một hỗn hợp chất hữu cơ, được tạo ra từ quá trình phân hủy tự nhiên của chất thải thực vật và động vật, thường được sử dụng như phân bón cho đất. Từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "compost" thường được phát âm với âm cuối nhẹ nhàng hơn. Việc sử dụng compost không chỉ giúp cải thiện cấu trúc đất mà còn hỗ trợ bảo vệ môi trường thông qua việc giảm thiểu rác thải.
