Bản dịch của từ Compost trong tiếng Việt
Compost
NounVerb

Compost (Noun)
kˈɑmpoʊst
kˈɑmpoʊst
01
Vật chất hữu cơ đã phân hủy (như vỏ trái cây, lá cây, rơm, phân chuồng) được dùng làm phân bón tự nhiên để bón cây và cải tạo đất.
Decayed organic material used as a fertilizer for growing plants.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
