Bản dịch của từ Manure trong tiếng Việt
Manure

Manure(Verb)
Dạng động từ của Manure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Manure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Manured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Manured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Manures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Manuring |
Manure(Noun)
Phân động vật dùng làm phân bón cho đất.
Animal dung used for fertilizing land.

Dạng danh từ của Manure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Manure | Manures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Phân bón hữu cơ (manure) là vật liệu được tạo thành từ chất thải của động vật, thường được sử dụng như một nguồn dinh dưỡng cho cây trồng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "manoeuvre", phản ánh quá trình con người xử lý chất thải. Phân bón hữu cơ có thể khác nhau về thành phần và cách sử dụng giữa các khu vực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau, nhưng khái niệm cơ bản vẫn giữ nguyên.
Từ "manure" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "manouvrer", có nghĩa là "thao tác" hay "cố gắng", bắt nguồn từ gốc Latin "manu operare", nghĩa là "làm việc bằng tay". Ban đầu, từ này chỉ hành động chăm sóc cây trồng hoặc đất đai. Qua thời gian, "manure" đã được dùng để chỉ phân bón, thường là phân động vật, nhằm cải thiện độ màu mỡ của đất, thể hiện mối liên hệ giữa lao động nông nghiệp và tài nguyên tự nhiên.
Từ "manure" có tần suất xuất hiện đáng chú ý trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi những chủ đề về nông nghiệp và môi trường thường xuyên được đề cập. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về canh tác hữu cơ và quản lý chất thải nông nghiệp. Ngoài ra, "manure" cũng phổ biến trong văn học chuyên ngành về sinh thái học và nông nghiệp, nơi nó mô tả vai trò của phân bón tự nhiên trong sản xuất thực phẩm.
Họ từ
Phân bón hữu cơ (manure) là vật liệu được tạo thành từ chất thải của động vật, thường được sử dụng như một nguồn dinh dưỡng cho cây trồng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "manoeuvre", phản ánh quá trình con người xử lý chất thải. Phân bón hữu cơ có thể khác nhau về thành phần và cách sử dụng giữa các khu vực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau, nhưng khái niệm cơ bản vẫn giữ nguyên.
Từ "manure" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "manouvrer", có nghĩa là "thao tác" hay "cố gắng", bắt nguồn từ gốc Latin "manu operare", nghĩa là "làm việc bằng tay". Ban đầu, từ này chỉ hành động chăm sóc cây trồng hoặc đất đai. Qua thời gian, "manure" đã được dùng để chỉ phân bón, thường là phân động vật, nhằm cải thiện độ màu mỡ của đất, thể hiện mối liên hệ giữa lao động nông nghiệp và tài nguyên tự nhiên.
Từ "manure" có tần suất xuất hiện đáng chú ý trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi những chủ đề về nông nghiệp và môi trường thường xuyên được đề cập. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về canh tác hữu cơ và quản lý chất thải nông nghiệp. Ngoài ra, "manure" cũng phổ biến trong văn học chuyên ngành về sinh thái học và nông nghiệp, nơi nó mô tả vai trò của phân bón tự nhiên trong sản xuất thực phẩm.
