Bản dịch của từ Manure trong tiếng Việt
Manure

Manure (Noun)
Phân động vật (phân chuồng) dùng để bón cho đất, giúp cây trồng phát triển.
Animal dung used for fertilizing land.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Phân bón hữu cơ (manure) là vật liệu được tạo thành từ chất thải của động vật, thường được sử dụng như một nguồn dinh dưỡng cho cây trồng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "manoeuvre", phản ánh quá trình con người xử lý chất thải. Phân bón hữu cơ có thể khác nhau về thành phần và cách sử dụng giữa các khu vực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau, nhưng khái niệm cơ bản vẫn giữ nguyên.
Họ từ
Phân bón hữu cơ (manure) là vật liệu được tạo thành từ chất thải của động vật, thường được sử dụng như một nguồn dinh dưỡng cho cây trồng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "manoeuvre", phản ánh quá trình con người xử lý chất thải. Phân bón hữu cơ có thể khác nhau về thành phần và cách sử dụng giữa các khu vực. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau, nhưng khái niệm cơ bản vẫn giữ nguyên.
