fertilizing
fertilizing (Verb)
Nghĩa 01
bón phân cho đất; làm giàu dinh dưỡng cho đất bằng cách thêm phân bón để cây trồng phát triển tốt hơn.
to enrich soil or land by the application of fertilizers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fertilizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fertilize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fertilized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fertilized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fertilizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fertilizing |
fertilizing (Noun)
Nghĩa 01
Hành động bón phân cho đất — việc thêm phân (hữu cơ hoặc vô cơ) vào đất để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
the action of applying a fertilizer to soil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fertilizing" là danh động từ của động từ "fertilize", có nghĩa là cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng nhằm thúc đẩy sự phát triển. Trong tiếng Anh Mỹ, "fertilizing" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và làm vườn. Tương tự, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được áp dụng nhưng có thể kèm theo các quy định cụ thể hơn về quy trình và sản phẩm phân bón. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể nằm ở từ vựng và một số phong tục sử dụng trong ngành nông nghiệp.