Anh - Việt

Bản dịch của từ Fertilizing trong tiếng Việt

fertilizing

VerbNoun

fertilizing (Verb)

/fˈɝtəlaɪzɪŋ/
/fˈɝtəlaɪzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

bón phân cho đất; làm giàu dinh dưỡng cho đất bằng cách thêm phân bón để cây trồng phát triển tốt hơn.

to enrich soil or land by the application of fertilizers.

Ví dụ
Nông nghiệp hiệu quả hơn sau khi bón phân cho đất với chất dinh dưỡng.Farming is more productive after fertilizing the soil with nutrients.
Tránh bón phân quá mức vì nó có thể gây hại cho môi trường và nguồn nước.Avoid over-fertilizing as it can harm the environment and water sources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fertilizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fertilize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fertilized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fertilized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fertilizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fertilizing

fertilizing (Noun)

/fˈɝtəlaɪzɪŋ/
/fˈɝtəlaɪzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động bón phân cho đất — việc thêm phân (hữu cơ hoặc vô cơ) vào đất để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

the action of applying a fertilizer to soil.

Ví dụ
Việc bón phân là cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.Fertilizing is essential for crop growth.
Bỏ qua việc bón phân có thể dẫn đến mùa vụ kém hiệu quả.Neglecting fertilizing may result in poor harvests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh