Bản dịch của từ Fertilizing trong tiếng Việt
Fertilizing

Fertilizing(Verb)
Bón phân cho đất; làm giàu dinh dưỡng cho đất bằng cách thêm phân bón để cây trồng phát triển tốt hơn.
To enrich soil or land by the application of fertilizers.
施肥以增加土壤养分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Fertilizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Fertilize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fertilized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fertilized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fertilizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fertilizing |
Fertilizing(Noun)
Hành động bón phân cho đất — việc thêm phân (hữu cơ hoặc vô cơ) vào đất để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
The action of applying a fertilizer to soil.
施肥
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "fertilizing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fertilis", có nghĩa là "có khả năng sinh sản" hay "màu mỡ". Động từ "fertilizar" xuất phát từ "fertilis" kết hợp với hậu tố -izare, biểu thị hành động. Từ thế kỷ 15, từ này được sử dụng để miêu tả quá trình làm đất màu mỡ hơn, giúp tăng cường sự sinh trưởng của cây trồng. Hiện nay, "fertilizing" chỉ hành động bổ sung chất dinh dưỡng cho đất nhằm nâng cao năng suất nông nghiệp.
Từ "fertilizing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về nông nghiệp, môi trường và thực phẩm. Trong bối cảnh học thuật, nó liên quan đến việc cải thiện đất trồng để tối ưu hóa năng suất cây trồng. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn chăm sóc cây cối và các nghiên cứu về sinh thái, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bón phân cho sự phát triển bền vững.
Họ từ
Từ "fertilizing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fertilis", có nghĩa là "có khả năng sinh sản" hay "màu mỡ". Động từ "fertilizar" xuất phát từ "fertilis" kết hợp với hậu tố -izare, biểu thị hành động. Từ thế kỷ 15, từ này được sử dụng để miêu tả quá trình làm đất màu mỡ hơn, giúp tăng cường sự sinh trưởng của cây trồng. Hiện nay, "fertilizing" chỉ hành động bổ sung chất dinh dưỡng cho đất nhằm nâng cao năng suất nông nghiệp.
Từ "fertilizing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về nông nghiệp, môi trường và thực phẩm. Trong bối cảnh học thuật, nó liên quan đến việc cải thiện đất trồng để tối ưu hóa năng suất cây trồng. Từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn chăm sóc cây cối và các nghiên cứu về sinh thái, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bón phân cho sự phát triển bền vững.
